Una Strassen
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League
Una Strassen đang xếp thứ 1 trên tổng 15 đội, với 27 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của UNA Strassen mùa 18/19
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về UNA Strassen. Cụ thể là thắng cả 9 trận. Tốc độ tích điểm là 3,0 điểm mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của UNA Strassen
Hàng thủ UNA Strassen đứng đầu, trung bình nhận 0,2 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +17. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Phong độ gần đây của UNA Strassen
UNA Strassen giữ mạch bất bại qua cả 9 trận đã đấu. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 6 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của UNA Strassen
UNA Strassen ghi 9 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng UNA Strassen
UNA Strassen lấy Complexe Sportif Jean Wirtz ở Strossen làm sân nhà. Complexe Sportif Jean Wirtz đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Khoảng cách của UNA Strassen với nhóm trên và nhóm dưới
UNA Strassen đang hơn FC Differdange 03 3 điểm.
Đối thủ kế tiếp của UNA Strassen
UNA Strassen sẽ tiếp Racing FC Union Luxembourg vào lúc 21h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Racing FC Union Luxembourg có 3 thắng, 2 hoà trong năm trận gần nhất. Racing FC Union Luxembourg hiện đứng thứ 5 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adrian Ahmetxhekaj | Tiền vệ | Luxembourg |
| - | Valentin Eysseric | Tiền vệ | Pháp |
| - | Harisson Djonkep | Tiền đạo | Cameroon |
| - | Abel Teklehimanot | Tiền đạo | Eritrea |
| - | Noah Urbain | Bỉ | |
| 3 | Kino Delorge | Hậu vệ | Bỉ |
| 5 | Galaye Gueye | Tiền vệ | Senegal |
| 6 | Eldin Rastoder | Tiền vệ | Montenegro |
| 7 | Matheus | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Jimmy Goncalves | Tiền vệ | Luxembourg |
| 11 | Omar Natami | Tiền vệ | Ý |
| 14 | Alexandre Sacras | Hậu vệ | Luxembourg |
| 16 | Ivan Marques | Thủ môn | Luxembourg |
| 17 | João Teixeira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 18 | David Dadashev | Tiền vệ | Luxembourg |
| 20 | Alen Agovic | Hậu vệ | Luxembourg |
| 21 | Aniss El Hriti | Hậu vệ | Morocco |
| 22 | Diogo Garrido | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 23 | Eric Brandenburger | Hậu vệ | Luxembourg |
| 25 | Lukas Sever | Hậu vệ | Luxembourg |
| 28 | Valentin Steinmetz | Tiền vệ | Pháp |
| 33 | Lamine Touré | Hậu vệ | Pháp |
| 34 | Tim Hall | Hậu vệ | Luxembourg |
| 44 | Babou Seye | Tiền đạo | Senegal |
| 67 | Koray Ozcan | Thủ môn | Pháp |
| 90 | Nicolas Perez | Tiền đạo | Pháp |
| 94 | Daryl Myre | Hậu vệ | Pháp |