UN Kaerjeng 97
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League
UN Kaerjeng 97 đang xếp thứ 6 trên tổng 15 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
UN Kaerjeng 97 thi đấu thế nào gần đây?
UN Kaerjeng 97 khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng AS Jeunesse Esch 4-1, thắng Syra Mensdorf 9-1 và thắng F91 Dudelange 4-2. Cán cân của loạt trận này là 29 bàn thắng so với 8 bàn thua. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
UN Kaerjeng 97 đang đứng thứ mấy?
UN Kaerjeng 97 vào guồng với 18 điểm sau 9 trận. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Số bàn thắng và bàn thua của UN Kaerjeng 97
Số bàn thua của UN Kaerjeng 97 dừng ở 16 sau 9 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +11.
Khác biệt sân bãi của UN Kaerjeng 97
Thành tích hai sân của UN Kaerjeng 97 là 4 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 4,0 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
UN Kaerjeng 97 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, UN Kaerjeng 97 nằm giữa Racing FC Union Luxembourg và Atert Bissen. Ngôi đầu của UNA Strassen còn xa 9 điểm.
Hồ sơ đội bóng UN Kaerjeng 97
Sân nhà của UN Kaerjeng 97, đội bóng Luxembourg, là Terrain Jos Bloes. Sức chứa của Terrain Jos Bloes là 2.500 chỗ.
UN Kaerjeng 97 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Progres Niederkorn là đối thủ kế tiếp của UN Kaerjeng 97, trận sân khách bắt đầu lúc 22h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Progres Niederkorn bước vào trận khi đứng thứ 4 với 19 điểm. Trong năm trận gần nhất, Progres Niederkorn có 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Steven Kabungwe | Tiền đạo | |
| 1 | C. Gonzalez | Thủ môn | |
| 2 | Ivan Albanese | Tiền đạo | Luxembourg |
| 3 | Lars Gerson | Hậu vệ | Luxembourg |
| 5 | G. Ubaldini | Hậu vệ | |
| 6 | Noé Ewert | Hậu vệ | Luxembourg |
| 7 | Yannick Schaus | Tiền đạo | Luxembourg |
| 7 | B. Maison | Tiền vệ | |
| 9 | I. Mabwati | Tiền đạo | |
| 10 | Valério Barbaro | Hậu vệ | Luxembourg |
| 11 | A. Dieye | Tiền đạo | |
| 15 | L. Carolei | Tiền vệ | |
| 16 | Diogo Povoa Dinis | Tiền vệ | Luxembourg |
| 17 | Y. Jankovic | Tiền đạo | |
| 18 | Olivier Thill | Tiền vệ | Luxembourg |
| 19 | Y. Bellali | Tiền đạo | |
| 20 | Tim Ewert | Tiền vệ | Luxembourg |
| 20 | Sonny Perrey | Tiền vệ | Pháp |
| 21 | Robin Moutschen | Hậu vệ | Luxembourg |
| 22 | N. Campos | Thủ môn | |
| 23 | D. Jordao Machado | Tiền vệ | |
| 24 | J. Tawaba | Hậu vệ | |
| 25 | T. Ragnacci | Thủ môn | |
| 27 | Yannis Dublin | Tiền vệ | Luxembourg |
| 28 | Luca Intini | Hậu vệ | Luxembourg |
| 30 | Ben Klein | Tiền vệ | Luxembourg |
| 33 | J. Grbic | Hậu vệ |