UMECIT
Panama
Thứ hạng hiện tại Bảng Apertura
UMECIT đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
UMECIT đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 3 đưa UMECIT vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 7 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của UMECIT
Trên bảng xếp hạng, UMECIT nằm giữa Alianza FC và Veraguas. Đội đầu bảng Plaza Amador đang hơn 6 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của UMECIT
Trận gần nhất, UMECIT thắng San Francisco FC 1-0 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của UMECIT
UMECIT ghi 21 bàn ở sân nhà và 20 bàn ở sân khách.
UMECIT ghi bao nhiêu bàn mùa này?
UMECIT ghi 28 bàn và để thủng lưới 20 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +8.
Hồ sơ đội bóng UMECIT
UMECIT là một đội bóng Panama.
UMECIT gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa UMECIT sang làm khách của CD Arabe Unido lúc 08h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). CD Arabe Unido hiện đứng thứ 7 với 21 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của CD Arabe Unido là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Almengor | Thủ môn | |
| 2 | Panama | Hậu vệ | |
| 3 | Jesús Delgado | Hậu vệ | Panama |
| 6 | J. Fuentes | Tiền vệ | |
| 7 | Hiberto Peralta | Tiền vệ | Panama |
| 8 | Rolando Batista | Tiền vệ | Panama |
| 9 | J. Murillo | Tiền vệ | |
| 10 | E. Gomez | Hậu vệ | |
| 11 | E. Rodriguez | Tiền đạo | |
| 14 | R. Ford | Tiền vệ | |
| 15 | J. Livingston | Tiền vệ | |
| 17 | A. Edwards | Tiền đạo | |
| 19 | A. Saldana | Tiền đạo | |
| 21 | Ober Almanza | Tiền vệ | Colombia |
| 22 | A. Palmezano | Hậu vệ | |
| 23 | Emanuel Chanis | Hậu vệ | Panama |
| 26 | Jesús Araya | Hậu vệ | Panama |
| 27 | Alberto García | Hậu vệ | Panama |
| 29 | O. Becerra | Tiền vệ | |
| 30 | Celino Hinojosa | Thủ môn | Panama |
| 37 | Victor Baron | Hậu vệ | |
| 38 | J. Hidalgo | Tiền vệ | |
| 41 | L. Echanmartin | Tiền đạo | |
| 46 | Y. Lopez | Tiền đạo | |
| 47 | B. Valderrama | Tiền vệ | |
| 48 | C. Moran | Tiền đạo | |
| 51 | L. Valencia | Tiền đạo | |
| 62 | Michael Casazola | Tiền vệ | Panama |
| 66 | L. Lazo | Thủ môn | |
| 67 | L. Ledezma | Thủ môn | |
| 70 | Nicholas Anderson | Tiền vệ | Panama |
| 77 | Alcides Díaz | Tiền đạo | Panama |
| 78 | J. Vasquez | Tiền đạo | |
| 80 | G. Delgado | Tiền đạo | |
| 92 | D. Oliveira | Tiền vệ |