Umeå FC
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Umeå FC đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội, với 35 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 5
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Umeå FC
Umeå Energi Arena SOL, sân nhà của Umeå FC, chứa được 14.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là UME.
Thành tích mùa 18/19 của Umeå FC
Umeå FC giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Cụ thể là 10 thắng, 5 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Umeå FC
Hai vòng vừa rồi, Umeå FC thắng Järfälla 2-1 và thắng Hammarby Talang 2-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Umeå FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Umeå FC thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 6 trận. Ở sân nhà, đội ghi 16 bàn và nhận 24 bàn. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 18 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Umeå FC
Trên bảng xếp hạng, Umeå FC nằm giữa Assyriska FF và Karlberg. Đội đầu bảng Stockholm Internazionale đang hơn 25 điểm.
Umeå FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Umeå FC đứng thứ 11 với 1,4 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Đối thủ kế tiếp của Umeå FC
Lịch thi đấu đưa Umeå FC về sân nhà tiếp Assyriska FF lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Assyriska FF bước vào trận khi đứng thứ 8 với 35 điểm. Assyriska FF có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Pontus Eriksson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | N. Linden | Hậu vệ | |
| 3 | Rasmus Andersson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Niclas Håkansson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Stefan Lindmark | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Adam Sandström | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Fredrick Godwin | Tiền vệ | Nigeria |
| 9 | R. Hadad | Tiền đạo | |
| 12 | Emmanuel Yeboah | Tiền vệ | Ghana |
| 14 | Elias Cederblad | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | S. Wagnsson | Hậu vệ | |
| 16 | Z. Bawa | Tiền đạo | Mỹ |
| 17 | Matthew Hull | Tiền đạo | Úc |
| 18 | Erman Hrastovina | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 19 | Al-Hussein Shakir | Tiền vệ | |
| 20 | Hassan Hassan | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | T. Lindgren | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 23 | I. Johansson | Tiền vệ | |
| 24 | V. Johansson | Hậu vệ | |
| 25 | M. Njie | Tiền đạo | |
| 26 | David Ekman | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | F. Rhodin | Tiền vệ | |
| 30 | L. Remahl | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 33 | J. Essombe Mambingo | Hậu vệ | |
| 35 | L. Pihlblad | Thủ môn | Thuỵ Điển |