Ulsan Citizen
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng K3 League
Ulsan Citizen đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 28 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 4
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Ulsan Citizen
Ulsan Citizen lấy Ulsan Complex Stadium ở Ulsan làm sân nhà. Ulsan Complex Stadium có 19.471 chỗ ngồi.
Ulsan Citizen xếp hạng ra sao?
Ulsan Citizen giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Cụ thể là 8 thắng, 4 hoà và 12 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Ulsan Citizen
Ulsan Citizen khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Yangpyeong 1-2, thua Siheung Citizen 1-2 và thắng Daejeon Korail 1-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Khoảng cách của Ulsan Citizen với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Ulsan Citizen tới Siheung Citizen ở ngôi đầu là 27 điểm. Phía trên là Changwon City, cách 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Ulsan Citizen
Hàng thủ Ulsan Citizen đứng thứ 4, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Ulsan Citizen chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ulsan Citizen thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 14 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 14 bàn.
Ulsan Citizen gặp ai ở vòng tới?
Ngày 1/11/2026, Ulsan Citizen tiếp Changwon City trên sân Ulsan Complex Stadium, bóng lăn lúc 12h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Changwon City là 1 thắng, 4 thua. Changwon City bước vào trận khi đứng thứ 9 với 29 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jae-Cheol Kim | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| - | S. Park | Tiền đạo | |
| - | L. Han-sae | Tiền vệ | |
| - | H. Kwon | Tiền vệ | |
| - | D. Kim | Tiền vệ | |
| - | J. Lee | Tiền vệ | |
| - | J. Seo | Hậu vệ | |
| - | S. Boo | Tiền vệ | |
| - | K. Yu-Sung | Hậu vệ | |
| - | T. Kim | Hậu vệ | |
| 3 | J. Kim | Hậu vệ | |
| 5 | Kim Min-Gi | Tiền đạo | |
| 8 | D. Park | Hậu vệ | |
| 9 | Lee Ki-Woon | Hậu vệ | |
| 10 | D. Yun | Tiền vệ | |
| 11 | K. Lee | Tiền đạo | |
| 12 | Y. Kim | Tiền đạo | |
| 13 | Kim Ki-Young | Hậu vệ | |
| 18 | S. Lee | Thủ môn | |
| 24 | Shin Seong-hak | Tiền vệ | |
| 26 | Kang Min-jae | Tiền vệ | |
| 29 | Lee Hyeong-Kyeong | Tiền đạo | Hàn Quốc |