Ulaanbaatar
Mông Cổ
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Ulaanbaatar đang xếp thứ 2 trên tổng 9 đội, với 19 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +33
Kết quả gần đây
Ulaanbaatar xếp hạng ra sao?
Ulaanbaatar đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 19 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,7 điểm. Đội có 6 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Khoảng cách của Ulaanbaatar với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Ulaanbaatar tới Central Stallions ở ngôi đầu là 2 điểm. Ngay sau lưng là Deren, kém 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Ulaanbaatar
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ulaanbaatar tới kết quả thắng Khovd Western 8-0. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 6.
Ulaanbaatar tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 37 lần trước Ulaanbaatar mùa 17/18. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Đội đang có hiệu số +33.
Ulaanbaatar mạnh hơn ở sân nào?
Ulaanbaatar nhận 3 bàn ở sân nhà và 1 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 7,0 bàn mỗi trận, so với 4,0 bàn khi làm khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Giới thiệu Ulaanbaatar
Ulaanbaatar lấy Football Centre MFF ở Ulan Bator làm sân nhà. Khán đài Football Centre MFF có 5.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Ulaanbaatar
Central Stallions là đối thủ kế tiếp của Ulaanbaatar, trận sân nhà bắt đầu lúc 12h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng đầu với 21 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Central Stallions là 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mönkh-Erdene Enkhtaivan | Thủ môn | Mông Cổ |
| 3 | Turbat Daginaa | Hậu vệ | Mông Cổ |
| 4 | G. Bat-Orgil | Hậu vệ | Mông Cổ |
| 5 | Pasquale Stasi | Tiền vệ | Ý |
| 6 | B. Amgalanbat | Tiền vệ | Mông Cổ |
| 7 | Sardorbek Matmuratov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 8 | U. Purevsuren | Tiền vệ | |
| 9 | Mijiddorj Oyunbaatar | Tiền đạo | Mông Cổ |
| 10 | Batbold Baljinnyam | Tiền đạo | Mông Cổ |
| 11 | Islom Shodmonov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 12 | Otgonbayar Oyunbaatar | Hậu vệ | Mông Cổ |
| 14 | Saša Teofanov | Tiền vệ | Serbia |
| 17 | Gantogtokh Gantuya | Tiền vệ | Mông Cổ |
| 18 | M. Lkhagvasuren | Tiền vệ | |
| 19 | T. Jargaltuyaa | Hậu vệ | |
| 22 | Nemanja Kruševac | Tiền vệ | Serbia |
| 23 | A. Dulguun | Hậu vệ | Mông Cổ |
| 24 | U. Erdenechimeg | Hậu vệ | |
| 26 | Temuujin Altansukh | Tiền vệ | Mông Cổ |
| 28 | Gianluca Vigliotti | Hậu vệ | Ý |
| 29 | S. Chuluunbor | Thủ môn | |
| 30 | M. Battseren | Tiền vệ |