UCSA
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
UCSA đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của UCSA
UCSA khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Yarud Mariupol' 1-2, thua Ahrobiznes Volochysk 2-3 và hoà Viktoriya Mykolaivka 0-0. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Mạch không thắng hiện kéo dài 4 trận.
UCSA xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên UCSA. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của UCSA
Khoảng cách từ UCSA tới Viktoriya Mykolaivka ở ngôi đầu là 11 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Probiy Horodenka.
Khác biệt sân bãi của UCSA
UCSA nhận 10 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng UCSA
UCSA là một đội bóng Ukraine. Stadion NTK im. B. M. Bannikova đón được 1.945 khán giả mỗi trận.
UCSA ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 15 lần trước UCSA mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm.
UCSA đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, UCSA làm khách của Kolos Kovalivka II, bóng lăn lúc 16h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Kolos Kovalivka II là 2 thắng, 3 thua. Kolos Kovalivka II bước vào trận khi đứng thứ 12 với 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Postemskyi | Thủ môn | |
| 4 | P. Zakhidnyi | Hậu vệ | |
| 6 | R. Yuvkhimets | Tiền vệ | |
| 7 | Mykyta Sytnykov | Tiền vệ | Ukraine |
| 8 | Andrii Kireev | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Oleksii Khoblenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 10 | Matheusinho | Tiền vệ | |
| 11 | A. Emere | Tiền vệ | |
| 12 | A. Kovalev | Thủ môn | |
| 15 | Oleksandr Osman | Hậu vệ | Ukraine |
| 17 | Oleksandr Sklyar | Tiền vệ | Ukraine |
| 19 | Gabriel Goulart | Tiền đạo | |
| 20 | Maksym Andrushchenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 21 | V. Dvorovenko | Hậu vệ | |
| 23 | Mykhailo Shershen | Hậu vệ | Ukraine |
| 28 | O. Zhdanovych | Tiền vệ | |
| 31 | Vadym Yushchyshyn | Thủ môn | Ukraine |
| 32 | Serhii Petko | Tiền vệ | Ukraine |
| 41 | Icaro | Tiền vệ | |
| 42 | Dmytro Makhnev | Hậu vệ | Ukraine |
| 45 | D. Sabiyev | Hậu vệ | |
| 47 | I. Dziubuk | Tiền vệ | |
| 49 | Vitinho | Tiền vệ | |
| 70 | D. Irodovskyi | Tiền vệ | |
| 71 | Ruan Santos | Tiền đạo | |
| 73 | P. Castro | Tiền vệ | |
| 77 | Ivan Potskhveria | Tiền vệ | Georgia |
| 87 | M. Dmytro | Hậu vệ | |
| 97 | O. Shevchuk | Tiền vệ |