U23 Qatar
Qatar
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
U23 Qatar đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội, với 2 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của U23 Qatar
Gần đây U23 Qatar thua U23 Ả Rập Xê Út 0-2 trên sân khách và thua U23 Hàn Quốc 1-4. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 7.
U23 Qatar đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 7 trận đang đè nặng lên U23 Qatar. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 hoà, 1 thua và chưa thắng trận nào.
U23 Qatar hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, U23 Qatar nằm giữa Al-Khor và Al-Gharafa B. Đội đầu bảng Al-Markhiya đang hơn 10 điểm.
Hồ sơ đội bóng U23 Qatar
U23 Qatar là một đội bóng Qatar. Khalifa International Stadium có 45.857 chỗ ngồi.
U23 Qatar ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của U23 Qatar đang là −2. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
U23 Qatar gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa U23 Qatar sang làm khách của Muaither SC trên sân Hamad bin Khalifa Stadium lúc 23h45 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Muaither SC bước vào trận khi đứng thứ 4 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Muaither SC là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Salem Reda | Hậu vệ | Qatar |
| - | Ibrahim Bakri | Thủ môn | Qatar |
| - | João Pedro | Tiền vệ | Qatar |
| - | F. Noman | Tiền vệ | |
| - | W. Al Bahnasawi | Hậu vệ | |
| - | A. Elamin | Tiền vệ | |
| - | R. Mazeed | Tiền vệ | |
| 1 | A. Osman | Thủ môn | |
| 2 | Aatif Magdi | Hậu vệ | |
| 3 | Q. H. Ali Rawi | Tiền vệ | |
| 4 | Y. Alnizami | Hậu vệ | |
| 5 | Hassan Al Ghareeb | Hậu vệ | Qatar |
| 5 | Ali Shahabi | Hậu vệ | Qatar |
| 6 | Ziad El Jaouni | Hậu vệ | Qatar |
| 7 | Ghanem Al Minhali | Hậu vệ | Qatar |
| 8 | M. Taha | Tiền vệ | |
| 9 | M. Gouda | Tiền đạo | |
| 10 | B. Eid | Tiền vệ | |
| 12 | M. Sherif | Tiền vệ | |
| 13 | F. Almukahal | Tiền vệ | |
| 14 | J. Al Hamad | Tiền đạo | |
| 15 | Z. Mahmoud | Tiền vệ | |
| 16 | Mohamed Hani Faragalla | Tiền vệ | Qatar |
| 17 | N. Babiker | Tiền đạo | |
| 18 | Awab Hussain | Hậu vệ | |
| 18 | T. Al Qadi | Tiền đạo | |
| 19 | Yamaan Jarrar | Tiền đạo | New Zealand |
| 20 | N. Al Yahri | Tiền vệ | |
| 21 | Mohamed Lingliz | Thủ môn | Qatar |
| 22 | Galal El Sharkawy | Thủ môn | |
| 23 | A. M. Al-Hausawi | Tiền vệ |