U21 Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng B
U21 Bồ Đào Nha đang xếp thứ 1 trên tổng 6 đội, với 25 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +33
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
U21 Bồ Đào Nha xếp hạng ra sao?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 17/18 đang thuộc về U21 Bồ Đào Nha. Nhịp lấy điểm đang là 2,5 điểm một trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng B.
Sức mạnh ghi bàn của U21 Bồ Đào Nha
Cán cân bàn thắng bại của U21 Bồ Đào Nha đang là +33.
Phong độ gần đây của U21 Bồ Đào Nha
Gần đây U21 Bồ Đào Nha thắng U21 Séc 2-0 trên sân nhà và thắng U21 Gibraltar 4-0. Đội giữ sạch lưới 5 trận trong số đó. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
U21 Bồ Đào Nha chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà U21 Bồ Đào Nha thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 17 bàn và chưa thủng lưới. Sân khách đội ghi 18 bàn và nhận 2 bàn.
Hồ sơ đội bóng U21 Bồ Đào Nha
U21 Bồ Đào Nha lấy Estádio Nacional ở Jamor, Oeiras làm sân nhà. Khán đài Estádio Nacional có 38.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là POR.
Cuộc đua quanh vị trí của U21 Bồ Đào Nha
U21 Bồ Đào Nha đang hơn U21 Séc 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | João Gabriel e Costa Cesco | Tiền đạo | Brazil |
| 1 | Gonçalo Ribeiro | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 1 | Diogo Ferreira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 2 | José Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 2 | Daniel Banjaqui | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Eduardo Felicíssimo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 4 | Tiago Gabriel | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Gonçalo Oliveira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 6 | Gabriel Brás | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 7 | Geovany Tcherno Quenda | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 8 | Dário Essugo | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 8 | Mateus Fernandes | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 9 | Rafael Ferreira Nel | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 10 | Rodrigo Mora | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 11 | Carlos Forbs | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 11 | Noah Saviolo | Tiền đạo | Bỉ |
| 12 | João Gonçalo Carapinha Carvalho | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 13 | Diogo Travassos | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 14 | Diogo Monteiro | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 15 | Rodrigo Miguel Ferreira Rêgo | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 16 | Gonçalo Carvalho Moreira | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 17 | Afonso Moreira | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 18 | Gustavo Varela | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 19 | Tiago Parreira Parente | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | Gustavo Sá | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 20 | M. Soares | Tiền vệ | Pháp |
| 21 | Flávio Gonçalves | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 22 | João Afonso | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| 23 | Diogo Sousa | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |