U20 Burkina Faso
Burkina Faso
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Aboubacar Belém | Tiền vệ | Burkina Faso |
| - | Koula Tou | Thủ môn | Burkina Faso |
| - | Drissa Banao | Tiền vệ | Burkina Faso |
| - | G. Bilgo | Hậu vệ | |
| - | l. Sanou | Thủ môn | Burkina Faso |
| - | M. Congo | Hậu vệ | |
| - | U. Convolbo | Tiền vệ | |
| - | A. Zéba | Tiền đạo | |
| 1 | S. Diawara | Thủ môn | |
| 2 | G. Sanou | Hậu vệ | |
| 3 | E. Chardey | Hậu vệ | |
| 4 | M. Ouédraogo | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 5 | N. Djiga | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 6 | Roland Sanou | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 7 | Jean Botué | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 8 | Yael Kiswendsida Cyril Tiendrebeogo | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | Ibrahim Bancé | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 11 | Pierre Kabore | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 12 | Faad Sana | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 13 | Nathanio Junior Kompaore | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 14 | Yves Ouédraogo | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 17 | Hamed Ouattara | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 18 | Ousmane Fatiedjan Diané | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 20 | Memel Dao | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 21 | Joffrey Bazié | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 22 | Karamoko Bamba | Hậu vệ | Burkina Faso |
| 27 | Moubarack Compaoré | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 28 | Pingdwendé Daouda Beleme | Tiền đạo | Burkina Faso |
| 30 | Moussa Traoré | Thủ môn | Burkina Faso |
| 31 | Nagoro Dao | Hậu vệ | Burkina Faso |