U20 Anh
Anh
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sydie Peck | Tiền vệ | Anh |
| - | Law McCabe | Tiền vệ | Anh |
| - | Matthew Young | Thủ môn | Anh |
| - | Raees Bangura-Williams | Tiền đạo | Anh |
| 1 | Sam Proctor | Thủ môn | Anh |
| 2 | Lakyle Samuel | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Max Alleyne | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Ishé Samuels-Smith | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Treymaurice Nyoni | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Ayden Heaven | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Jacob Wright | Tiền vệ | Anh |
| 7 | Harrison Mcmahon | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Justin Oboavwoduo | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Ethan Wheatley | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Joel Tshisanga Ndala | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Brooke Norton-Cuffy | Hậu vệ | Anh |
| 12 | Kellen Fisher | Hậu vệ | Anh |
| 13 | Finaly Herrick | Thủ môn | Anh |
| 14 | Harrison Murray-Campbell | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Thomas Watson | Tiền đạo | Anh |
| 18 | Darko Gyabi | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Jayden Meghoma | Hậu vệ | Anh |
| 21 | Kieran Morgan | Hậu vệ | Anh |
| 21 | Romain Esse | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Benjamin Nelson | Hậu vệ | Anh |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Tiền đạo | Anh |
| 30 | Oliver Scarles | Hậu vệ | Anh |
| 33 | Nico O'Reilly | Tiền vệ | Anh |
| 34 | M. Jemide | Hậu vệ | Anh |
| 35 | Ashley Phillips | Hậu vệ | Anh |
| 35 | Tommy Setford | Thủ môn | Anh |
| 42 | Kaelan Casey | Hậu vệ | Anh |
| 43 | Tobias Christopher Collyer | Tiền vệ | Anh |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo | Anh |
| 44 | Zach Abbott | Hậu vệ | Anh |
| 45 | Amario Cozier-Duberry | Tiền vệ | Anh |
| 50 | Max Merrick | Thủ môn | Anh |
| 50 | Elyh Harrison | Thủ môn | Anh |
| 53 | James McConnell | Tiền vệ | Anh |
| 56 | Jamaldeen Jimoh | Tiền vệ | Anh |
| 61 | Lewis Orford | Tiền vệ | Anh |
| 72 | Divin Mubama | Tiền đạo | Anh |
| 76 | Jayden Danns | Tiền đạo | Anh |