U18 Morocco
Morocco
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Hamza Antara | Thủ môn | Morocco |
| - | Elias Zemmale | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| - | Rayan | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Adam baallal | Tiền vệ | Morocco |
| - | Y. Azzouz | Tiền vệ | Morocco |
| - | H. Ait Tamlihat | Tiền đạo | |
| - | Khalid Kasbi | Hậu vệ | Morocco |
| - | Noham Hamdaoua | Tiền đạo | Pháp |
| - | Abderrahman Arkid | Tiền vệ | Morocco |
| - | Mani López | Hậu vệ | Morocco |
| - | A. Rachak | Thủ môn | |
| - | Djibril El Mahjoubi | Tiền đạo | Morocco |
| - | S. Antra | Thủ môn | |
| - | T. Moundaq | Thủ môn | |
| - | I. Douieb | Hậu vệ | |
| - | A. Neqach | Hậu vệ | |
| - | O. El Khattab | Hậu vệ | |
| - | S. Faiz | Hậu vệ | |
| - | T. Majni | Hậu vệ | |
| - | H. Raji | Tiền vệ | |
| - | R. Fadoul | Tiền đạo | |
| - | A. El Ghizizal | Tiền đạo | |
| - | S. Lotfi | Tiền đạo | |
| 1 | C. Bellaarouch | Thủ môn | |
| 2 | H. Bouhaddi | Hậu vệ | |
| 3 | I. El Arbaoui | Hậu vệ | |
| 4 | J. Bellahsen | Hậu vệ | |
| 6 | E. Saïdi | Tiền vệ | |
| 7 | Ibrahim Rabbaj | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Mohamed Radouane | Tiền vệ | Morocco |
| 8 | A. Ouazane | Tiền vệ | |
| 9 | Z. Baha | Tiền đạo | |
| 13 | D. Ait Cheikh | Hậu vệ | |
| 14 | I. Hidaoui | Hậu vệ | |
| 15 | A. Mouhoub | Tiền vệ | |
| 16 | A. Soudi | Tiền vệ | |
| 18 | Illyès Benachour | Tiền vệ | Morocco |
| 18 | Zakari El Khalfioui | Tiền đạo | Pháp |
| 20 | Ismail El Aoud | Tiền vệ | Morocco |
| 21 | A. Alioui | Hậu vệ | |
| 22 | S. El Idrissi | Thủ môn | |
| 23 | Moncef Zekri | Hậu vệ | Morocco |
| 25 | Youssef Hamdaoui | Tiền vệ | Bỉ |
| 26 | M. Mounssef | Tiền vệ |