U18 Anh
Anh
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nicholas Michalski | Thủ môn | Anh |
| - | Souleymane Sidibe | Tiền vệ | Anh |
| - | Jay Robinson | Tiền đạo | Anh |
| - | Dylan Moody | Thủ môn | Anh |
| - | Douglass Lukjanciks | Thủ môn | Anh |
| - | Nicholas Okeyunkle | Tiền đạo | Anh |
| - | Saheed Olagunju | Hậu vệ | Anh |
| - | Moses Sesay | Tiền vệ | Anh |
| - | Emeka Adeile | Hậu vệ | Anh |
| - | Wesley Okoduwa | Hậu vệ | Anh |
| - | Igor Tyjon | Tiền đạo | Anh |
| - | Jack Austin | Thủ môn | Anh |
| - | Mateus Mane | Tiền đạo | Anh |
| - | Amin Nabizada | Tiền đạo | Anh |
| - | Dante Headley | Hậu vệ | Anh |
| - | Freddy Bernal | Thủ môn | Anh |
| - | Chizaram Ezenwata | Tiền đạo | Anh |
| 1 | Khari Ranson | Thủ môn | Anh |
| 1 | Oliver Whatmuff | Thủ môn | Anh |
| 2 | Bradley-Paul Burrows | Tiền vệ | Anh |
| 4 | Stephen Mfuni | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Ollie Harrison | Tiền vệ | Anh |
| 4 | Landon Emenalo | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Kaden Braithwaite | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Leon Routh | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Jun'ai Byfield | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Harry Howell | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Seth Ridgeon | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Alejandro Gomes Rodriguez | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Benjamin Broggio | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Kian Ben Noble | Hậu vệ | Anh |
| 12 | Freddie Simmonds | Hậu vệ | Anh |
| 12 | Jaden Dixon | Hậu vệ | Anh |
| 13 | L. Awesu | Thủ môn | Anh |
| 14 | Christian McFarlane | Hậu vệ | Anh |
| 14 | Baylee Dipepa | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Luca Jamie Williams-Barnett | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Harrison Miles | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Malachi Hardy | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Samuel Amissah | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Louis Page | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Ryan McAidoo | Tiền đạo | Anh |
| 18 | Finley Gorman | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Joshua Lambie | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Jesse Derry | Tiền đạo | Anh |
| 30 | Andre Garcia | Hậu vệ | Anh |
| 38 | Jack Fletcher | Tiền vệ | Anh |
| 41 | Harry Amass | Hậu vệ | Anh |
| 42 | Treymaurice Nyoni | Tiền vệ | Anh |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ | Anh |
| 52 | Callum Latif Olusesi | Tiền vệ | Anh |
| 53 | George Hemmings | Tiền vệ | Anh |
| 54 | Tynan Thompson | Tiền đạo | Anh |
| 58 | Airidas Golambeckis | Hậu vệ | Anh |
| 60 | Trevan Sanusi | Tiền đạo | Anh |
| 61 | Leo Shahar | Hậu vệ | Anh |
| 62 | Sean Thoms Neave | Tiền đạo | Anh |
| 63 | Divine Mukasa | Tiền vệ | Anh |
| 70 | Bendito Mantato | Tiền vệ | Anh |
| 71 | Andre Annous | Tiền đạo | Anh |
| 81 | Reggie Walsh | Tiền vệ | Anh |