Turris
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng H
Turris đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 15 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Turris xếp hạng ra sao?
Turris đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 15 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào.
Turris hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Turris bằng điểm Martina Franca và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đầu bảng Virtus Francavilla đang hơn 3 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Turris
Ba trận gần nhất của Turris: thắng Manfredonia 3-0, hoà Nocerina 1-1 và hoà Gladiator 1-1. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 8.
Sức mạnh ghi bàn của Turris
Trung bình mỗi trận Turris ghi 1,7 bàn và nhận 0,7 bàn. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.
Khác biệt sân bãi của Turris
Thành tích hai sân của Turris là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hồ sơ đội bóng Turris
Sân nhà của Turris, đội bóng Ý, là Stadio Amerigo Liguori. Stadio Amerigo Liguori đón được 5.300 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TUR.
Đối thủ kế tiếp của Turris
Real Forio 2014 là đối thủ kế tiếp của Turris, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Real Forio 2014 bước vào trận khi đứng thứ 12 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Real Forio 2014 có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Marcello Trotta | Tiền đạo | Ý |
| - | Federico Casarini | Tiền vệ | Ý |
| - | Fabio Castellano | Tiền vệ | Ý |
| - | Luca Ricci | Hậu vệ | Ý |
| - | Biagio Morrone | Tiền vệ | Ý |
| - | Luca Giannone | Tiền đạo | Ý |
| - | Jacopo Scaccabarozzi | Tiền vệ | Ý |
| - | Francesco De Felice | Tiền đạo | Ý |
| - | Giuseppe Nicolao | Hậu vệ | Ý |
| - | Joseph Ekuban | Tiền đạo | Ghana |
| - | Stefano Esempio | Hậu vệ | Ý |
| - | Mattia Fallani | Thủ môn | Ý |
| - | Emmanuel Tannor | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| - | Jordan Boli | Tiền vệ | Pháp |
| - | Gianluca Parodi | Hậu vệ | Ý |
| - | Vincenzo Onofrietti | Tiền vệ | Đức |
| - | Luca Nocerino | Tiền vệ | Ý |
| - | Alessio Maestrelli | Hậu vệ | Ý |
| - | Samuel Pugliese | Tiền vệ | Ý |
| - | Simone Iuliano | Thủ môn | Ý |
| - | Antonio Solmonte | Tiền đạo | Ý |
| - | Mattia Porro | Tiền vệ | Ý |
| - | Mattia Suppa | Thủ môn | Ý |
| - | Francesco Desiato | Hậu vệ | Ý |
| - | Salvatore Frasca | Tiền đạo | Ý |
| - | Simone Teratone | Hậu vệ | Ý |
| - | Angelo Giglio | Tiền đạo | Ý |
| - | Carmine Imparato | Hậu vệ | Ý |
| - | Simone Centro | Tiền vệ | Ý |
| - | Pasquale Pisacane | Tiền vệ | Ý |
| - | Pietro Miranda | Tiền đạo | Ý |
| - | Danilo Cavallaro | Hậu vệ | Ý |
| - | Gennaro Casacchia | Tiền đạo | Ý |
| - | Bruno Sabatino | Tiền vệ | Ý |
| - | Pasquale Garofalo | Hậu vệ | Ý |
| - | Simone Francese | Hậu vệ | Ý |
| - | Andrea D'Ambrosio | Hậu vệ | Ý |
| - | Francesco D’Antuono | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Hamed Dramé | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo | Úc |
| 33 | Richard Marcone | Thủ môn | Ý |
| 60 | Maissa Ndiaye | Hậu vệ | Senegal |
| 72 | Nicolò Cocetta | Hậu vệ | Ý |
| 90 | Sergio Contessa | Hậu vệ | Ý |