Tulevik
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Esiliiga B
Tulevik đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 50 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 5
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 83
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số
- +18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Tulevik
Hàng công Tulevik đứng thứ 2 với 2,6 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4.
Tulevik đang đứng thứ mấy?
Tulevik có 50 điểm sau 32 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 5 hoà và 12 thua.
Tulevik chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Tulevik thắng 9 trận, còn trên sân khách thắng 6 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 49 bàn và nhận 32 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 34 bàn và nhận 33 bàn.
Tulevik qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Tulevik tới kết quả thắng Legion 2-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 19 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Tulevik đang bám đuổi những ai?
Tulevik và Luunja đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Narva U21 còn xa 16 điểm. Muốn vượt Phoenix, đội cần bù 4 điểm.
Hồ sơ đội bóng Tulevik
Tulevik lấy Viljandi linnastaadion ở Viljandi làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là VIL. Sức chứa của Viljandi linnastaadion là 2.506 chỗ.
Tulevik đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Tulevik làm khách của Parnu JK Vaprus U21 lúc 16h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Parnu JK Vaprus U21 hiện đứng thứ 6 với 47 điểm. Trong năm trận gần nhất, Parnu JK Vaprus U21 có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Henry Tikut | Tiền đạo | Estonia |
| 1 | Marten Ritson | Thủ môn | Estonia |
| 2 | Rome Veske | Hậu vệ | Estonia |
| 3 | Karl Kurvits | Hậu vệ | Estonia |
| 10 | Edvin Tapfer | Tiền đạo | Estonia |
| 11 | Riho Domberg | Tiền vệ | Estonia |
| 16 | Lauri Elur | Tiền đạo | Estonia |
| 18 | Raimond Mets | Hậu vệ | Estonia |
| 19 | Karl Kask | Hậu vệ | Estonia |
| 22 | Arlet Hunt | Hậu vệ | Estonia |
| 23 | Roven Pilv | Tiền vệ | Estonia |
| 24 | Johannes Metsmaa | Tiền vệ | Estonia |
| 26 | Geron Vidder | Hậu vệ | Estonia |
| 28 | Kevin Soitu | Hậu vệ | Estonia |
| 30 | Cevin Suurhallik | Tiền đạo | Estonia |
| 90 | Ingo Ott | Tiền vệ | Estonia |