TSV Steinbach
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Sudwest
TSV Steinbach đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng TSV Steinbach
Sân nhà của TSV Steinbach, đội bóng Đức, là SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger. Khán đài SIBRE Sportzentrum Haarwasen Haiger có 4.204 chỗ ngồi.
TSV Steinbach đang đứng thứ mấy?
TSV Steinbach đang đứng thứ 7 trong số 18 đội. Cụ thể là 4 thắng, 4 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
TSV Steinbach qua những vòng vừa qua
Gần đây TSV Steinbach thắng Eintracht Trier 4-0 trên sân nhà và hoà SGV Freiberg 2-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 11 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
TSV Steinbach trên sân nhà so với sân khách
TSV Steinbach nhận 3 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,0 bàn mỗi trận so với 1,5 bàn trên sân khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
TSV Steinbach đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ TSV Steinbach tới SGV Freiberg ở ngôi đầu là 7 điểm.
TSV Steinbach ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công TSV Steinbach đứng thứ 6 với 1,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
TSV Steinbach gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, TSV Steinbach làm khách của Stuttgarter Kickers, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Stuttgarter Kickers là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Stuttgarter Kickers hiện đứng thứ 4 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Pfahl | Tiền đạo | |
| - | M. Mika | Tiền đạo | |
| - | K. Bellinghausen | Tiền vệ | |
| - | Benit Dinaj | Tiền đạo | |
| - | Till Hausotter | Tiền đạo | |
| 3 | Nick Galle | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Ole Käuper | Tiền vệ | Đức |
| 8 | A. Husovic | Tiền vệ | |
| 10 | Jahn Herrmann | Tiền vệ | Đức |
| 15 | Marco Müller | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Dildar Atmaca | Tiền đạo | Đức |
| 21 | Eros Dacaj | Tiền vệ | Đức |
| 23 | Ertan Hajdaraj | Tiền vệ | Albania |
| 24 | S. Firat | Tiền vệ | |
| 27 | K. Gleissner | Tiền đạo | |
| 37 | L. Mentzel | Hậu vệ | |
| 41 | Deniz-Fabian Bindemann | Tiền đạo | Đức |
| 42 | Tyler Doğan | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |