TSV St. Johann
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Salzburg
TSV St. Johann đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 32 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 2
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng TSV St. Johann
TSV St. Johann lấy Sportplatz St. Johann ở St. Johann im Pongau làm sân nhà. Sportplatz St. Johann có 2.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là JOH.
Thành tích mùa 22/23 của TSV St. Johann
TSV St. Johann giữ vị trí thứ 5 mùa 22/23. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 2 hoà và 10 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
TSV St. Johann qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của TSV St. Johann: thua UFC Hallein 0-1, hoà Gurten 0-0 và thắng Ried II 3-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
TSV St. Johann trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho TSV St. Johann 9 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Sân khách đội ghi 20 bàn và nhận 33 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 25 bàn và nhận 21 bàn.
Vị trí TSV St. Johann so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, TSV St. Johann nằm giữa Wals-Grünau và Seekirchen. Đội đầu bảng Bischofshofen đang hơn 16 điểm.
Hàng công và hàng thủ TSV St. Johann
Hàng thủ TSV St. Johann đứng thứ 7, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Đội đang có hiệu số −15.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sandro Djurić | Tiền vệ | Áo |
| - | Branko Ojdanić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Manuel Wallinger | Thủ môn | Áo |
| - | Christoph Bann | Tiền vệ | Áo |
| - | Manuel Waltl | Tiền vệ | Áo |
| - | Lukas Beran | Hậu vệ | Áo |
| - | Florian Ellmer | Tiền đạo | Áo |
| - | Kadir Özkan | Hậu vệ | Áo |
| - | Philip Volk | Hậu vệ | Áo |
| - | Stefan Sendlhofer | Tiền vệ | Áo |
| - | Yakup Yilmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Rinor Bytyqi | Hậu vệ | Áo |
| - | Kaan Coskun | Tiền vệ | Áo |
| - | Raphael Kosakiewic | Tiền đạo | Áo |
| - | Philipp Weiss | Tiền vệ | Áo |
| - | Julian Unterweger | Thủ môn | Áo |
| - | Philipp Illmer | Tiền đạo | Áo |
| - | Anes Rodic | Tiền đạo | Áo |
| - | Andreas Böcking | Tiền vệ | Hungary |
| - | Sebastian Pichler | Hậu vệ | Áo |
| - | Emmanuel Logos | Thủ môn | Romania |
| - | Umut Karabulut | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Cem Durgut | Hậu vệ | Đức |
| - | Benjamin Wagner | Tiền đạo | Hungary |