Trygg/Lade
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Trygg/Lade đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 10 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 17
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số
- -28
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Trygg/Lade
Lần ra sân gần đây nhất đưa Trygg/Lade tới kết quả hoà Lørenskog 3-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 18 bàn phải nhận.
Trygg/Lade trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 8 trận đang đè nặng lên Trygg/Lade. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm. Đội thi đấu ở bảng B của giải.
Cuộc đua quanh vị trí của Trygg/Lade
Khoảng cách từ Trygg/Lade tới Eidsvold ở ngôi đầu là 44 điểm. Phía trên là Ull/Kisa, cách 3 điểm.
Giới thiệu Trygg/Lade
Trygg/Lade lấy OBOS Kunstgressbane ở Trondheim làm sân nhà. OBOS Kunstgressbane có 1.000 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Trygg/Lade
Trygg/Lade ghi 14 bàn ở sân nhà và 14 bàn ở sân khách.
Hàng công và hàng thủ Trygg/Lade
Cán cân bàn thắng bại của Trygg/Lade đang là −28. Số bàn phải nhận xếp thứ 13 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Trygg/Lade gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Trygg/Lade tiếp Stjørdals-Blink lúc 19h00 ngày 17/10/2026. Stjørdals-Blink có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Stjørdals-Blink hiện đứng thứ 8 ở bảng B với 33 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Finseth | Thủ môn | |
| 2 | F. Brattbakk | Tiền đạo | |
| 3 | S. Greiff | Hậu vệ | |
| 5 | K. Morkved | Tiền vệ | |
| 5 | S. Kjorstad | Hậu vệ | |
| 5 | V. Bergersen | Hậu vệ | |
| 6 | J. Bohle | Hậu vệ | |
| 7 | E. Vik | Tiền vệ | |
| 10 | S. Hansen | Tiền đạo | |
| 11 | S. Eidsvag | Tiền vệ | |
| 12 | K. Melting | Thủ môn | |
| 12 | S. Rekstad-Johnsen | Thủ môn | |
| 13 | B. Mkyombwe | Thủ môn | |
| 13 | C. Flage | Thủ môn | |
| 15 | L. Vage | Tiền vệ | |
| 16 | H. E. Kleiven | Tiền vệ | |
| 17 | Y. Kahsay | Tiền đạo | |
| 18 | Sander Halgunset | Hậu vệ | Na Uy |
| 19 | F. S. Thomassen | Hậu vệ | |
| 20 | T. Fredriksen | Hậu vệ | |
| 21 | M. Flotve | Tiền vệ | |
| 22 | H. Skaro | Tiền vệ | |
| 23 | A. Ekseth | Tiền vệ | |
| 24 | O. J. Elvedahl | Hậu vệ | |
| 25 | T. Bjorgve | Tiền vệ | |
| 26 | E. Flottorp | Hậu vệ | |
| 28 | Brage Kvithyld | Hậu vệ | Na Uy |
| 29 | E. Einarsen Hansen | Tiền vệ | |
| 30 | Tor Solvoll | Thủ môn | Na Uy |
| 77 | M. Vollan | Tiền đạo |