Truro City
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng National League N/S: South
Truro City đang xếp thứ 4 trên tổng 24 đội, với 21 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Truro City xếp hạng ra sao?
Truro City xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.
Vị trí Truro City so với phần còn lại của bảng
Truro City đang hơn Dagenham & Redbridge 1 điểm. Cách biệt với Maidstone Utd là 1 điểm.
Truro City qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Truro City thắng Braintree 2-1 trên sân khách. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 6. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Truro City
Số bàn thua của Truro City dừng ở 8 sau 11 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +9.
Giới thiệu Truro City
Truro Sports Hub, sân nhà của Truro City, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TRU.
Truro City mạnh hơn ở sân nào?
Truro City nhận 3 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 5 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của Truro City
Trận kế tiếp, Truro City làm khách của Hampton & Richmond lúc 21h00 ngày 24/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 22 với 8 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Hampton & Richmond là 2 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jack Matthews | Hậu vệ | Anh |
| - | Lewis Colwell | Hậu vệ | Anh |
| - | Aidan Stone | Thủ môn | Anh |
| - | Daniel Carne | Tiền đạo | Anh |
| - | Lewis Leigh-Gilchrist | Tiền vệ | Anh |
| - | Kieren Conibear-Trathen | Hậu vệ | Anh |
| - | Tim Brooks | Thủ môn | Anh |
| - | Dalron Hall | Hậu vệ | Anh |
| 1 | Dan Lavercombe | Thủ môn | Anh |
| 2 | Shaun Donnellan | Hậu vệ | Ireland |
| 2 | Zac Bell | Hậu vệ | Wales |
| 3 | Connor Riley-Lowe | Hậu vệ | Anh |
| 4 | Will Dean | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Tom Harrison | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Yassine En-Neyah | Tiền vệ | Ireland |
| 8 | Daniel Rooney | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Tyler Harvey | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Omar Bogle | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Billy Palfrey | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Dominic Johnson-Fisher | Tiền đạo | Anh |
| 12 | Christian Oxlade-Chamberlain | Hậu vệ | Anh |
| 14 | Lirak Hasani | Tiền vệ | Kosovo |
| 15 | Luke Jephcott | Tiền vệ | Wales |
| 16 | Tylor Love-Holmes | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Tom Dean | Tiền vệ | Anh |
| 20 | Ryan Law | Hậu vệ | Anh |
| 21 | Harvey Greenslade | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Maxwell Kinsey-Wellings | Hậu vệ | Anh |
| 22 | Jack Stretton | Tiền đạo | Scotland |
| 23 | Ben Starkie | Tiền vệ | Tanzania |
| 42 | Tom Tweedy | Tiền vệ | Wales |
| 73 | Jack David Nunn | Hậu vệ | Anh |