Troyes II
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Troyes II đang xếp thứ 10 trên tổng 17 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Troyes II
Sân nhà của Troyes II, đội bóng Pháp, là Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas. Khán đài Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas có 1.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Troyes II
Sau 6 vòng, Troyes II có 7 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Đội có 2 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Troyes II qua những vòng vừa qua
Gần đây Troyes II thua Toulon 0-1 trên sân khách và thắng Andrézieux 3-2. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Troyes II
Troyes II nhận 3 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà. Trong các chuyến làm khách, đội chưa ghi bàn nào và nhận 8 bàn.
Khoảng cách của Troyes II với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Troyes II tới Nimes ở ngôi đầu là 9 điểm. Andrézieux đang hơn đội 1 điểm. Ngay sau lưng là Saint-Priest, kém 1 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Troyes II
Cán cân bàn thắng bại của Troyes II đang là −5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 14. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.
Troyes II đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Troyes II tiếp Chasselay MDA, bóng lăn lúc 23h00 giờ Việt Nam. Chasselay MDA có 2 thắng, 3 hoà trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Modibo Keita | Tiền đạo | Pháp |
| - | Amour Moembo | Tiền vệ | Pháp |
| - | Wilson Nzenapou | Tiền vệ | Pháp |
| - | Noah Medalli | Hậu vệ | Pháp |
| - | Matéo Gonzalez | Thủ môn | Pháp |
| - | Mattéo Evangelisti | Hậu vệ | Pháp |
| - | Marc Nkoumouck | Thủ môn | Pháp |
| - | Adil Bourabaa | Tiền đạo | Pháp |
| - | Marceau Apperry | Hậu vệ | Pháp |
| - | Nathan Deheppe | Hậu vệ | Pháp |
| - | Enzo Misse | Tiền đạo | Pháp |
| - | Jean Raynal | Thủ môn | Pháp |
| - | Zizou Guy | Tiền vệ | Pháp |
| - | Karamady Gassama | Tiền vệ | Pháp |
| - | Louis Valera | Hậu vệ | Pháp |
| - | Séga Sanogo | Hậu vệ | Pháp |
| - | Madi Tontale | Tiền đạo | Senegal |
| - | Amadou Diallo | Tiền vệ | Senegal |
| - | Preston Nsifua Bazola | Tiền đạo | Pháp |
| - | Noah Donkor | Hậu vệ | Pháp |
| - | David Kondrou | Hậu vệ | Pháp |
| - | Noham Hamdaoua | Tiền đạo | Pháp |
| - | Nino Cornuau Djordjevic | Thủ môn | Pháp |
| - | Jordy Mayasi Ndosimao | Thủ môn | Pháp |
| - | Fred Ondoa Onambele | Hậu vệ | Pháp |
| - | Enzo Kost | Hậu vệ | Pháp |
| - | Enisio Carneiro | Hậu vệ | Pháp |
| - | Preston Zenga | Hậu vệ | Pháp |
| - | Mehdi Bernon | Tiền đạo | Pháp |
| - | Salimou Diarra | Tiền vệ | Pháp |
| - | Saad Filali | Hậu vệ | Pháp |
| - | Landry N'Dri N'Guessan | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 3 | Anis Ouzenadji | Tiền đạo | Pháp |
| 5 | Tristan Dingomé | Tiền vệ | Pháp |
| 13 | Mathys Detourbet | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | Ryan Fage | Tiền vệ | Pháp |
| 20 | Ibrahim Traoré | Tiền đạo | Pháp |
| 31 | Wylan Pierrilus | Tiền đạo | Pháp |
| 32 | Mathis Hamdi | Hậu vệ | Pháp |
| 33 | Almami Touré | Thủ môn | Pháp |
| 33 | Arthylio Nade | Tiền đạo | Pháp |
| 34 | Aly Sidibé | Tiền đạo | Pháp |
| 35 | Roman Murcy | Tiền vệ | Pháp |
| 36 | Rudy Kohon | Hậu vệ | Pháp |
| 36 | Amadou Diakité | Tiền đạo | Pháp |
| 37 | Tom Akpakoun | Hậu vệ | Pháp |
| 38 | Sankhoun Bocoum | Hậu vệ | Pháp |
| 91 | David Tebili Koukougnon | Tiền đạo | Pháp |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Tiền vệ | Bỉ |