Trostianets
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Trostianets đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 31 điểm sau 19 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Trostianets
Sân nhà của Trostianets, đội bóng Ukraine, là Stadion imeni V. Kutsa. Stadion imeni V. Kutsa có 1.124 chỗ ngồi.
Vị trí của Trostianets mùa 23/24
Sau 19 vòng, Trostianets có 31 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm. Thành tích mùa 23/24 là 9 thắng, 4 hoà và 6 thua.
Phong độ gần đây của Trostianets
Trận gần nhất, Trostianets thua Chernihiv 2-4 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn.
Trostianets chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Trostianets thắng 7 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 11 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 18 bàn.
Hàng công và hàng thủ Trostianets
Số bàn thua của Trostianets dừng ở 29 sau 19 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Vị trí Trostianets so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Trostianets nằm giữa SK Poltava và Mykolaiv. Đội đầu bảng Metalurh Zaporizhya đang hơn 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mykhailo Sergiychuk | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Semen Datsenko | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Yevhen Prodanov | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Vladyslav Shapoval | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Tymofii Khussin | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Anatolii Klyus | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Vitalii Morokhovets | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Vladyslav Tyshyninov | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Ihor Duvnyak | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Mykyta Koshkin | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Stanislav Derevynskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Andrii Slipukhin | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Pavlo Zamurenko | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Kyrylo Bystrytskyi | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Roman Zorya | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Vadym Taranushych | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Maksym Kovalenko | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Ivan Dubovyi | Thủ môn | Ukraine |
| - | Vladyslav Ryabenko | Thủ môn | Ukraine |
| - | Yurii Myzyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Yevhenii Mazur | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Volodymyr Korol | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Serhii Kozak | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Bohdan Yatsyna | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Vadym Hordiichuk | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Bohdan Voloshko | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Valerii Olkhovyk | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Pavlo Havrysh | Hậu vệ | Ukraine |
| - | Daniil Parfionov | Hậu vệ | Ukraine |
| 7 | Maksym Cheglov | Tiền vệ | Ukraine |