Tristan Suarez
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Tristan Suarez đang xếp thứ 1 trên tổng 18 đội, với 59 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 14
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tristan Suarez xếp hạng ra sao?
Tristan Suarez đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 0 điểm. Vị trí này tính trong bảng 2. Thành tích mùa 18/19 là 15 thắng, 14 hoà và 4 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Tristan Suarez
Hàng công Tristan Suarez đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +17.
Kết quả các trận gần nhất của Tristan Suarez
Ba trận gần nhất của Tristan Suarez: hoà Colegiales 0-0, hoà Quilmes 0-0 và thắng Midland 1-0. Có 6 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Hàng công tịt ngòi ở 5 trận.
Vị trí Tristan Suarez so với phần còn lại của bảng
Tristan Suarez và Temperley đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự.
Khác biệt sân bãi của Tristan Suarez
Thành tích hai sân của Tristan Suarez là 8 trận thắng sân nhà so với 7 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 7 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 8 bàn.
Giới thiệu Tristan Suarez
Sân nhà của Tristan Suarez, đội bóng Argentina, là Estadio 20 de Octubre. Người hâm mộ quen gọi đội là TRI. Khán đài Estadio 20 de Octubre có 13.500 chỗ ngồi.
Tristan Suarez đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Tristan Suarez tiếp Patronato trên sân Estadio 20 de Octubre, bóng lăn lúc 01h00 giờ Việt Nam. Patronato có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 15 ở bảng 2 với 37 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Joaquín Bigo | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Mauricio Guzmán | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Nicolás Fernández | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Ayrton Sánchez | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Diego Mastrángelo | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Brian Aguilar | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Marcos Enrique | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Agustín Baldi | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | Manuel Guillén | Hậu vệ | Argentina |
| 8 | N. Del Priore | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | M. Ferulano | Tiền vệ | |
| 9 | Renzo Conechny | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Diego Becker | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | S. Ramírez | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Joaquín Mendive | Thủ môn | Argentina |
| 13 | Matías Olguín | Hậu vệ | Argentina |
| 13 | S. Aquino | Tiền vệ | |
| 14 | A. Molina | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Maximiliano Luayza | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Nicolás Sánchez | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Luis Álvarez | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | Santiago Magnotta | Tiền vệ | Argentina |
| 17 | L. Noriega | Tiền vệ | |
| 18 | Gianluca Banuera | Tiền đạo | Argentina |
| 18 | K. Colli | Tiền vệ | |
| 19 | A. Berrondo | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | M. Alvarez | Tiền đạo | |
| 20 | Agustín Gallo | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Jonathan Berón | Tiền đạo | Argentina |