Triestina
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Triestina đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Triestina
Triestina lấy Stadio Nereo Rocco ở Trieste làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là TRI. Stadio Nereo Rocco có 32.454 chỗ ngồi.
Triestina trên bảng xếp hạng
Triestina giữ vị trí thứ 15 mùa 18/19. Cụ thể là 1 thắng, 3 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Triestina qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Triestina thua LME 1-2 và thắng FC Obermais 2-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Triestina đang bám đuổi những ai?
Triestina bằng điểm Altavilla và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Luparense còn xa 11 điểm.
Triestina mạnh hơn ở sân nào?
Triestina nhận 2 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Triestina
Triestina ghi 7 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Trận kế tiếp của Triestina
Trận kế tiếp, Triestina tiếp Conegliano trên sân Stadio Nereo Rocco lúc 20h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Conegliano là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Vranic | Tiền vệ | |
| 1 | Kristjan Matošević | Thủ môn | Croatia |
| 2 | Alessandro Silvestro | Hậu vệ | Ý |
| 4 | A. Munaretto | Hậu vệ | |
| 6 | Gianmarco Bassini | Hậu vệ | |
| 8 | Christopher Attys | Tiền vệ | Haiti |
| 9 | A. Corti | Tiền đạo | |
| 10 | Christian D'Urso | Tiền vệ | Ý |
| 13 | M. Jamaal | Tiền đạo | |
| 14 | Matteo Anzolin | Hậu vệ | Ý |
| 15 | Idriz Voca | Tiền vệ | Kosovo |
| 16 | Jaron Vicario | Tiền vệ | Curaçao |
| 17 | Kristófer Jónsson | Tiền vệ | Iceland |
| 19 | E. Bagnoli | Hậu vệ | |
| 21 | Mattia Tonetto | Hậu vệ | Ý |
| 27 | Alessandro Faggioli | Tiền đạo | Ý |
| 28 | Leonardo Pedicillo | Tiền vệ | Ý |
| 29 | N. Kljajic | Tiền đạo | |
| 31 | M. Guillen Gamboa | Hậu vệ | |
| 32 | D. Okolo | Tiền đạo | |
| 34 | Raffaele D'Aniello | Tiền vệ | |
| 38 | F. Caccioppoli | Tiền đạo | |
| 43 | O. Gningue | Tiền đạo | |
| 61 | M. Korreshi | Hậu vệ |