Treviso
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Treviso đang xếp thứ 3 trên tổng 3 đội, với 1 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Treviso
Sân nhà của Treviso, đội bóng Ý, là Stadio Omobono Tenni. Khán đài Stadio Omobono Tenni có 9.435 chỗ ngồi.
Treviso trên bảng xếp hạng
Treviso giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 4 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Treviso
Treviso khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Ospitaletto 0-1, hoà Giana Erminio 0-0 và thắng Renate 1-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Khoảng cách của Treviso với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Treviso tới Cittadella ở ngôi đầu là 11 điểm. Trento đang hơn đội 4 điểm.
Treviso mạnh hơn ở sân nào?
Treviso nhận 2 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,6 bàn ở sân nhà.
Treviso ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 8 lần trước Treviso mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +1.
Trận kế tiếp của Treviso
Lịch thi đấu đưa Treviso sang làm khách của Folgore Caratese lúc 22h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Folgore Caratese bước vào trận khi đứng thứ 17 với 6 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Folgore Caratese là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Riccardo Bisetto | Thủ môn | |
| 2 | A. Brigati | Tiền vệ | |
| 4 | G. Rossi | Tiền vệ | |
| 5 | Davide Bove | Hậu vệ | Ý |
| 7 | T. Brevi | Tiền vệ | |
| 8 | Daniel Cappelletti | Hậu vệ | Ý |
| 9 | Christian Tommasini | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Flavio Ciuferri | Tiền đạo | Ý |
| 11 | C. Mellino | Hậu vệ | |
| 13 | Alessio Maestrelli | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Alessandro Vimercati | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Alessio Vita | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Luca Paganini | Tiền đạo | Ý |
| 21 | Mirco Ceccacci | Hậu vệ | Ý |
| 22 | Pietro Leonardelli | Thủ môn | Ý |
| 25 | Federico Romeo | Tiền vệ | Ý |
| 25 | F. Artioli | Tiền vệ | |
| 27 | Robert Gucher | Tiền vệ | Áo |
| 29 | Erik Gerbi | Tiền đạo | Ý |
| 30 | Tommaso Nobile | Thủ môn | Ý |
| 31 | Cheikhouna Mbengue | Tiền vệ | |
| 44 | Franck Guiyong | Hậu vệ | |
| 59 | F. De Lazzari | Hậu vệ | |
| 76 | A. Lombardi | Tiền vệ | |
| 78 | Daniel Ndulue | Tiền đạo | |
| 91 | Raphael Odogwu | Tiền đạo | Ý |
| 94 | Daniele Liotti | Hậu vệ | Ý |