Trento
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Trento đang xếp thứ 5 trên tổng 20 đội, với 17 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Trento
Lần ra sân gần đây nhất đưa Trento tới kết quả thắng Folgore Caratese 1-0. Mạch bất bại hiện kéo dài 7 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Trento xếp hạng ra sao?
Trento đang có mạch bất bại 7 trận và đứng thứ 5. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 5 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,9 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Trento
Số bàn thua của Trento dừng ở 5 sau 9 trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Trento mạnh hơn ở sân nào?
Trento nhận 1 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Trento hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trento đang hơn Lecco 4 điểm. Cách biệt với Cittadella là 7 điểm.
Hồ sơ đội bóng Trento
Sân nhà của Trento, đội bóng Ý, là Stadio Briamasco. Stadio Briamasco đón được 4.227 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của Trento
Ngày 20/10/2026, Trento làm khách của Dolomiti Bellunesi, bóng lăn lúc 01h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Dolomiti Bellunesi là 2 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 10 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Sergio Barlocco | Thủ môn | Ý |
| 3 | Roberto D'Intino | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Andrea Trainotti | Hậu vệ | Ý |
| 5 | Sheriff Kassama | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Marco Fossati | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Nicola Dalmonte | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Giacomo Benedetti | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Juan Ignacio Molina | Tiền đạo | Argentina |
| 9 | Juan Molina | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Christian Capone | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Federico Accornero | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Leonardo Santer | Thủ môn | Ý |
| 14 | Andrea Sodero | Tiền đạo | Ý |
| 18 | Francesco Benassai | Hậu vệ | Ý |
| 19 | Zylif Muca | Hậu vệ | Albania |
| 21 | Marco Ladisa | Tiền đạo | Ý |
| 22 | Emilio Goller | Thủ môn | |
| 22 | Riccardo Goller | Thủ môn | |
| 23 | Christian Aucelli | Tiền vệ | Ý |
| 25 | Amer Mehic | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 27 | Filippo Frison | Hậu vệ | Ý |
| 29 | Riccardo Fiamozzi | Hậu vệ | Ý |
| 37 | Aldo Genco | Tiền vệ | Ý |
| 44 | Mattia Maffei | Hậu vệ | Ý |
| 66 | Matteo Castelli | Tiền vệ | Ý |
| 70 | Gabriele Calza | Hậu vệ | Ý |
| 73 | Jacopo Grossi | Tiền vệ | Ý |
| 75 | Sebastiano Marchi | Tiền vệ | Ý |
| 80 | Marco Garetto | Tiền vệ | Ý |
| 95 | Federico Caia | Tiền đạo | Ý |
| 99 | Francesco Sartori | Tiền đạo | Ý |