Trelleborg W
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Trelleborg W đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 32 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Trelleborg W
Sân nhà của Trelleborg W, đội bóng Thụy Điển, là Vångavallen. Sức chứa của Vångavallen là 10.500 chỗ.
Trelleborg W đang đứng thứ mấy?
Trelleborg W giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Cụ thể là 9 thắng, 5 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Phong độ gần đây của Trelleborg W
Hai vòng vừa rồi, Trelleborg W thua Elfsborg W 2-4 và thắng Alingsås W 1-0. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Trelleborg W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Trelleborg W 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,7 bàn mỗi trận so với 1,1 bàn trên sân khách.
Trelleborg W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Trelleborg W dừng ở 31 sau 21 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm.
Trelleborg W đang bám đuổi những ai?
Trelleborg W kém Umeå W ở vị trí liền trên đúng 5 điểm. Đội đầu bảng Elfsborg W đang hơn 16 điểm. Đội đang giữ 4 điểm lợi thế trước Husqvarna W.
Trận kế tiếp của Trelleborg W
Trận kế tiếp, Trelleborg W làm khách của Enskede W lúc 19h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Enskede W hiện đứng thứ 10 với 22 điểm. Trong năm trận gần nhất, Enskede W có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Wiklund | Thủ môn | |
| 3 | Thea Birgerud | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | A. Hed | Hậu vệ | |
| 5 | Saga Ollerstam | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | N. Karlsson | Hậu vệ | |
| 7 | A. Benediktsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Amanda Olsson I | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Ronja Karlsson Törnborg | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | K. Kempe-Kivi | Tiền vệ | |
| 11 | I. Kackur | Tiền vệ | |
| 12 | Erica Persson Welin | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | J. Lilliehöök | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 17 | A. Haynes | Tiền vệ | |
| 18 | Olivia Strid | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 20 | E. Boije | Tiền vệ | |
| 22 | Hanna Persson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 23 | A. Thorisson | Tiền vệ | |
| 26 | W. Delerud | Thủ môn | |
| 29 | Heidi Kollanen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 30 | E. Celander | Thủ môn | |
| 35 | Elina Lenir | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 38 | O. Dahlback | Tiền vệ | |
| 40 | Sara Sulaiman | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 41 | S. Kristell | Tiền vệ |