Trefelin
Wales
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Trefelin đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số
- -23
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Trefelin đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Trefelin, đội đứng thứ 15. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 3 hoà và 9 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,5 điểm.
Vị trí Trefelin so với phần còn lại của bảng
Trefelin đang hơn Holywell 4 điểm. Ngôi đầu của The New Saints còn xa 31 điểm. Muốn vượt Flint Town United, đội cần bù 2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Trefelin
Trefelin khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Cardiff MET 3-1, thua Airbus UK 0-3 và thua The New Saints 1-3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Trefelin
Trefelin ghi 2 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 0,9 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Trefelin
Trefelin lấy Ynys Park ở Cwmafan làm sân nhà. Sức chứa của Ynys Park là 1.000 chỗ.
Trefelin tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Trefelin đứng thứ 15 với 0,6 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 15. Khung thành đội đứng thứ 13 về độ an toàn trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Trefelin
Theo giờ Việt Nam, Trefelin tiếp Flint Town United lúc 01h45 ngày 24/10/2026. Flint Town United có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất. Flint Town United bước vào trận khi đứng thứ 14 với 8 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Scott Coughlan | Thủ môn | Wales |
| 2 | M. Thomas | Hậu vệ | |
| 3 | D. Horgan-Evans | Tiền vệ | |
| 4 | Louis Gerrard | Tiền vệ | Wales |
| 5 | Shaun MacDonald | Tiền vệ | Wales |
| 7 | Kostya Georgievsky | Tiền đạo | Wales |
| 8 | J. Davies | Hậu vệ | |
| 9 | Daniel John | Tiền vệ | Wales |
| 10 | Tyler Brock | Tiền đạo | Wales |
| 11 | Lewys Ware | Tiền đạo | Wales |
| 12 | C. Saunders | Tiền vệ | |
| 14 | Jasper Jones | Hậu vệ | Wales |
| 15 | K. Parker | Tiền vệ | |
| 16 | R. Piper | Tiền đạo | |
| 17 | Louis Phillips | Tiền đạo | |
| 18 | Owen Degelman | Tiền vệ | |
| 20 | Bayan Aman | Tiền vệ | Anh |
| 21 | H. Jones | Thủ môn | |
| 26 | Kane Owen | Hậu vệ | Wales |
| 28 | O. Thomas | Hậu vệ | |
| 32 | Lucas Parkhouse | Tiền đạo | |
| 35 | O. Davies | Tiền vệ | |
| 35 | Osian Davies | Hậu vệ |