Treaty United
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng First Division
Treaty United đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 39 điểm sau 35 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 9
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số
- -18
Kết quả gần đây
Treaty United xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Treaty United, đội đứng thứ 9. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 9 hoà và 16 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Vị trí Treaty United so với phần còn lại của bảng
Treaty United đang hơn Finn Harps 14 điểm. Cách biệt với Cork City là 35 điểm. Muốn vượt Wexford, đội cần bù 3 điểm.
Mạch trận hiện thời của Treaty United
Treaty United khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Athlone Town 2-1, thua UCD 0-4 và thắng Finn Harps 2-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thành tích sân nhà và sân khách của Treaty United
Treaty United ghi 19 bàn ở sân nhà và 16 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Treaty United
Treaty United lấy Markets Field ở Limerick làm sân nhà. Markets Field đón được 5.000 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Treaty United
Hàng công Treaty United đứng thứ 9 với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Trận kế tiếp của Treaty United
Treaty United sẽ tiếp Cobh Ramblers trên sân Markets Field vào lúc 01h45 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Cobh Ramblers có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 49 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jack Brady | Thủ môn | Ireland |
| 2 | Richkov Boevi | Tiền vệ | Ireland |
| 3 | B. Lynch | Hậu vệ | |
| 5 | Billy Regan | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Steven Healy | Tiền vệ | Ireland |
| 8 | Colin Conroy | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Cian Curtis | Tiền đạo | Ireland |
| 10 | R. Lawlor | Tiền vệ | |
| 11 | Mark Byrne | Tiền vệ | Ireland |
| 12 | R. Lapointe | Hậu vệ | |
| 13 | D. Ashman | Thủ môn | |
| 15 | B. Feeney | Tiền đạo | |
| 16 | E. Yoro | Hậu vệ | |
| 18 | J. Oyenuga | Tiền đạo | |
| 19 | Brian Cunningham | Tiền đạo | Ireland |
| 20 | D. Nwankwo | Hậu vệ | |
| 21 | K. Fitzpatrick | Thủ môn | |
| 22 | S. Murphy | Tiền đạo | |
| 23 | J. Rochford | Tiền đạo | |
| 25 | Mark Walsh | Tiền vệ | Ireland |
| 27 | R. Lynch | Hậu vệ | |
| 28 | M. Jones | Tiền vệ | |
| 29 | Kyle Foley | Hậu vệ | Ireland |
| 30 | M. Murphy | Tiền vệ | |
| 31 | Ronan Manning | Tiền vệ | Ireland |
| 36 | Colm Whelan | Tiền đạo | Ireland |
| 37 | Dare Kareem | Tiền đạo | Ireland |
| 44 | Killian Cantwell | Hậu vệ | Ireland |