Trapani 1905
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng I
Trapani 1905 đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 1 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Trapani 1905 trên bảng xếp hạng
Trapani 1905 xếp thứ 17 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,1 điểm.
Cuộc đua quanh vị trí của Trapani 1905
Trapani 1905 kém Ragusa ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Reggina là 15 điểm.
Trapani 1905 thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Trapani 1905 thua Sambiase 0-1 trên sân khách và thua Licata 1-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Trapani 1905 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Trapani 1905 thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 7 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 1 bàn và nhận 4 bàn.
Hồ sơ đội bóng Trapani 1905
Sân nhà của Trapani 1905, đội bóng Ý, là Stadio Polisportivo Provinciale. Sức chứa của Stadio Polisportivo Provinciale là 7.787 chỗ.
Trapani 1905 ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Trapani 1905 đứng thứ 15, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8.
Đối thủ kế tiếp của Trapani 1905
Ngày 18/10/2026, Trapani 1905 tiếp CastrumFavara trên sân Stadio Polisportivo Provinciale, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. CastrumFavara có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Lucito | Tiền đạo | |
| 3 | Benedikt Rottensteiner | Hậu vệ | Ý |
| 5 | F. Calvino Valentino | Hậu vệ | |
| 9 | Lamin Jallow | Tiền đạo | Gambia |
| 10 | Luca Napolitano | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Amadou Sarr | Tiền đạo | Ý |
| 17 | C. La Sorsa | Tiền vệ | |
| 18 | L. Sasanelli | Tiền đạo | |
| 20 | G. Aronica | Tiền vệ | |
| 21 | Christian Scorza | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Simone Salamone | Thủ môn | Ý |
| 23 | Marco Ciurleo | Hậu vệ | |
| 34 | V. Di Gaetano | Hậu vệ | |
| 35 | Gaetano Callari | Tiền vệ | |
| 36 | L. Regina | Tiền vệ | |
| 76 | F. Cardinale | Hậu vệ | |
| 99 | B. Balla | Tiền đạo |