Traiskirchen
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng East
Traiskirchen đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Traiskirchen
Traiskirchen lấy ARBÖ-Arena ở Traiskirchen làm sân nhà. ARBÖ-Arena có 3.000 chỗ ngồi.
Traiskirchen xếp hạng ra sao?
Traiskirchen giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 3 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Phong độ gần đây của Traiskirchen
Lần ra sân gần đây nhất đưa Traiskirchen tới kết quả hoà Oberwart 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Traiskirchen ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 24 lần trước Traiskirchen mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +3.
Khác biệt sân bãi của Traiskirchen
Thành tích hai sân của Traiskirchen là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,8 bàn trên sân nhà.
Traiskirchen hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Traiskirchen nằm giữa Scheiblingkirchen và Wiener Viktoria. Cách biệt với Mannsdorf-Großenzersdorf là 7 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Traiskirchen
Lịch thi đấu đưa Traiskirchen sang làm khách của Favoritner AC lúc 00h10 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Favoritner AC hiện đứng thứ 12 với 13 điểm. Favoritner AC có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | D. Gallei | Tiền đạo | |
| - | R. Fischer | Tiền vệ | |
| 1 | Dennis Verwüster | Thủ môn | Áo |
| 4 | Julian Klar | Hậu vệ | Áo |
| 5 | Martin Gendiar | Hậu vệ | |
| 6 | R. Schuster | Hậu vệ | |
| 7 | Philipp Schobesberger | Tiền đạo | Áo |
| 8 | Yannick Paul Maierhofer | Tiền vệ | Áo |
| 9 | Patrick Schmidt | Tiền đạo | Áo |
| 10 | Robin Linhart | Tiền vệ | Áo |
| 16 | Philipp Hosiner | Tiền đạo | Áo |
| 17 | Florian Fischerauer | Tiền vệ | Áo |
| 20 | Anel Selimoski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 22 | Julian Höller | Hậu vệ | Áo |
| 23 | L. Pfaffl | Hậu vệ | |
| 24 | D. Nela | Hậu vệ | |
| 25 | Thomas Ebner | Hậu vệ | Áo |
| 26 | Nicolas Zdichynec | Hậu vệ | Áo |
| 27 | Maximilian Sax | Tiền đạo | Áo |
| 28 | L. Dellantonio | Tiền vệ | |
| 32 | Elias Felber | Tiền vệ | Áo |
| 47 | D. Holbling | Tiền vệ | |
| 69 | Jakub Křepelka | Thủ môn | Séc |