Træff
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Træff đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 33 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Træff
Sân nhà của Træff, đội bóng Na Uy, là Reknesbanen. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TRA. Reknesbanen có 1.500 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Træff
Træff đang đứng thứ 8 trong số 14 đội. Cụ thể là 9 thắng, 6 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Phong độ gần đây của Træff
Lần ra sân gần đây nhất đưa Træff tới kết quả thắng Sandviken 1-0. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Træff trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Træff 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,9 bàn mỗi trận so với 1,3 bàn trên sân khách.
Khoảng cách của Træff với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Træff tới jerv ở ngôi đầu là 20 điểm. Muốn vượt Kvik Halden, đội cần bù 1 điểm. Ngay sau lưng là Arendal, kém 6 điểm.
Træff tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Træff đứng thứ 10, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −7. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Træff
Ngày 18/10/2026, Træff làm khách của Lysekloster, bóng lăn lúc 21h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Lysekloster là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 12 ở bảng A với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Sindre Heggstad | Hậu vệ | Na Uy |
| 3 | S. O. Kjorvik | Hậu vệ | |
| 4 | J. Flataker | Tiền vệ | |
| 5 | Iver Flønes | Hậu vệ | Na Uy |
| 6 | V. Forren | Hậu vệ | |
| 7 | K. Tosse | Tiền đạo | |
| 8 | Sivert Gussiås | Tiền đạo | Na Uy |
| 9 | Dino Okanović | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 10 | R. Toven | Tiền đạo | |
| 11 | Magnus Fjørtoft Løvik | Tiền đạo | Na Uy |
| 12 | Petter Jensen | Thủ môn | Na Uy |
| 13 | Martin Tornes | Tiền đạo | Na Uy |
| 13 | A. Bugaj | Hậu vệ | |
| 14 | F. Kristoffersen | Hậu vệ | |
| 16 | M. Rotvold-Leenaars | Hậu vệ | |
| 16 | E. Silseth | Tiền vệ | |
| 18 | W. Phudithip | Tiền vệ | |
| 19 | L. Juberg-Hovland | Tiền đạo | |
| 20 | P. O. Tveraas | Tiền đạo | |
| 21 | Mathias Mork | Tiền đạo | Na Uy |
| 23 | H. Boe | Tiền vệ | |
| 25 | Herman Opsahl | Tiền vệ | Na Uy |
| 26 | M. Lewis | Tiền vệ | |
| 27 | Jan de Boer | Hậu vệ | Hà Lan |
| 28 | S. Blikas | Hậu vệ | |
| 29 | S. Finnoy | Hậu vệ | |
| 32 | C. Smordal | Tiền vệ | |
| 88 | A. Obiech | Tiền đạo |