Township Rollers
Botswana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Township Rollers đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 4 điểm sau 3 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Township Rollers
Sân nhà của Township Rollers, đội bóng Botswana, là Botswana National Stadium. Botswana National Stadium có 22.500 chỗ ngồi.
Vị trí của Township Rollers mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Township Rollers ở vị trí thứ 11. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 1 hoà và 1 thua.
Township Rollers thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Township Rollers thua Centre Chiefs 1-2 trên sân khách và thắng Extension Gunners 3-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 8 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Hàng công và hàng thủ Township Rollers
Số bàn thua của Township Rollers dừng ở 3 sau 3 trận. Đội đang có hiệu số +2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Township Rollers đang bám đuổi những ai?
Township Rollers và BDF XI đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Muốn vượt Enesia, đội cần bù 1 điểm. Cách biệt với Tonota là 7 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Township Rollers
Township Rollers sẽ làm khách của Matebele vào lúc 00h00 ngày 19/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Matebele là 1 hoà, 4 thua. Matebele hiện đứng thứ 16 với 1 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Onkarabile Ratanang | Hậu vệ | |
| - | Swithbert Kum | Tiền đạo | |
| 2 | Lehlohonolo Fothoane | Tiền vệ | Lesotho |
| 4 | Moshe Gaolaolwe | Hậu vệ | Botswana |
| 5 | Simisani Mathumo | Hậu vệ | Botswana |
| 7 | Lemogang Maswena | Tiền vệ | Botswana |
| 8 | Mariine Papama | Tiền vệ | Namibia |
| 16 | Kabelo Maphakela | Thủ môn | |
| 19 | Swithbert Bin Kun | Tiền đạo | |
| 21 | Simon Bapaletswe | Hậu vệ | |
| 24 | Mothusi Cooper | Tiền vệ | Botswana |
| 28 | Motsholetse Sikele | Tiền đạo | Botswana |
| 30 | Kago Monyake | Tiền vệ | |
| 33 | Kago Koonne | Tiền vệ | |
| 37 | Temo Segopolo | Hậu vệ | |
| 50 | Thatayaone Ramatlapeng | Tiền đạo | Botswana |