Torres
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Torres đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 15 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Torres qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Torres thắng Atalanta II 2-1 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
Torres đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 6 trận đang giúp Torres đi lên. Đội có 4 thắng, 3 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Torres
Số bàn thua của Torres dừng ở 10 sau 9 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Thành tích sân nhà và sân khách của Torres
Torres ghi 8 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,8 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Torres hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Torres tới Spezia ở ngôi đầu là 10 điểm. Phía trên là Grosseto, cách 3 điểm.
Hồ sơ đội bóng Torres
Stadio Vanni Sanna, sân nhà của Torres, chứa được 7.480 chỗ ngồi.
Torres đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 17/10/2026, Torres làm khách của Reggiana, bóng lăn lúc 19h30 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Reggiana có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Reggiana hiện đứng thứ 6 với 14 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Domiziano Tirelli | Thủ môn | Ý |
| 3 | Gabriele Berto | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Michael Brentan | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Daniele Giorico | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Francesco Nunziatini | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Lorenzo Di Stefano | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Alessandro Masala | Tiền vệ | Ý |
| 9 | L. Scotto | Tiền đạo | |
| 10 | Giuseppe Mastinu | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Cristian Bunino | Tiền đạo | Ý |
| 12 | Andrea Zaccagno | Thủ môn | Ý |
| 15 | Matteo Liviero | Tiền vệ | Ý |
| 17 | M. Sotgiu | Tiền vệ | |
| 18 | Nicholas Pennington | Tiền vệ | Úc |
| 20 | A. Lunghi | Tiền đạo | |
| 21 | F. Corsinelli | Tiền vệ | |
| 23 | Nicolò Antonelli | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Mamadou Kebbeh | Hậu vệ | |
| 29 | S. Olayiwola | Tiền đạo | |
| 30 | A. Sanat | Tiền đạo | |
| 32 | Michele Carboni | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Federico Fini | Tiền đạo | |
| 36 | D. Palazzo | Hậu vệ | |
| 40 | Ignazio Pinna | Tiền vệ | |
| 42 | Mattia Mulas | Hậu vệ | |
| 44 | Gianmaria Zanandrea | Hậu vệ | Ý |
| 47 | Mattia Scaringi | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Giacomo Zecca | Tiền vệ | Ý |
| 99 | Daniele Sorrentino | Tiền đạo | Ý |