Torres
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Domiziano Tirelli | Thủ môn | Ý |
| 3 | Gabriele Berto | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Michael Brentan | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Daniele Giorico | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Francesco Nunziatini | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Lorenzo Di Stefano | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Alessandro Masala | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Luigi Scotto | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Giuseppe Mastinu | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Cristian Bunino | Tiền đạo | Ý |
| 12 | Andrea Zaccagno | Thủ môn | Ý |
| 15 | Matteo Liviero | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Marcello Sotgi | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Nicholas Pennington | Tiền vệ | Úc |
| 20 | Alberto Lunghi | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Francesco Corsinelli | Tiền vệ | Ý |
| 23 | Niccolò Antonelli | Hậu vệ | Ý |
| 26 | Mamadou Kebbeh | Hậu vệ | Pháp |
| 29 | Sodiq Olayiwola | Tiền đạo | Ý |
| 32 | Michele Carboni | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Federico Fini | Tiền đạo | Ý |
| 36 | Daniele Palazzo | Hậu vệ | |
| 40 | Ignazio Pinna | Tiền vệ | Ý |
| 42 | Mario Mulas | Ý | |
| 44 | Gianmaria Zanandrea | Hậu vệ | Ý |
| 47 | Mattia Scaringi | Hậu vệ | Ý |
| 77 | Giacomo Zecca | Tiền vệ | Ý |
| 99 | Daniele Sorrentino | Tiền đạo | Ý |