Torrellano
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 6
Torrellano đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội, với 4 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Torrellano xếp hạng ra sao?
Torrellano xếp thứ 16 trong số 18 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Cụ thể là 1 thắng, 1 hoà và 4 thua.
Khoảng cách của Torrellano với nhóm trên và nhóm dưới
Torrellano kém Buñol ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đầu bảng Villarreal III đang hơn 11 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Torrellano
Trận gần nhất, Torrellano thắng Soneja 2-0 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 5 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Torrellano mạnh hơn ở sân nào?
Torrellano nhận 5 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 5 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Hồ sơ đội bóng Torrellano
Sân nhà của Torrellano, đội bóng Tây Ban Nha, là Polideportivo Isabel Fernández. Polideportivo Isabel Fernández đón được 2.000 khán giả mỗi trận.
Torrellano ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Torrellano đứng thứ 13 với 0,8 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 13.
Trận kế tiếp của Torrellano
Lịch thi đấu đưa Torrellano sang làm khách của Roda lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Roda bước vào trận khi đứng thứ 7 với 9 điểm. Roda có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tekio | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jony Ñiguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Raúl González | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Satoca | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Juan Cruz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Diego López | Tiền đạo | Uruguay |
| - | Edu Latorre | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mario Tomé | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio De Echevarría | Hậu vệ | Đức |
| - | Tato | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álex Iglesias | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | José Guerra | Tiền vệ | Colombia |
| - | Kaná | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Manu Rubio | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Salah | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Martínez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Carlos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Abubakar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alex Varó Serrano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Caleb Logo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Dessca | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Andersson Didi | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Dani Lafuente | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Amos Wanjala | Hậu vệ | Kenya |
| - | José Andújar | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Seva | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejo Ledesma | Tiền đạo | Argentina |
| - | José Traoré | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Dennys Silva | Tiền đạo | Brazil |
| - | Alex Sanchis | Tiền vệ | |
| 7 | Fofo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 7 | Raúl Ruiz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Marc Sirera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Iker Abellán | Tiền vệ | Tây Ban Nha |