Torpedo Moscow
Nga
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ivan Dubrovin | ||
| 3 | Aleksandr Ivankov | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Sergey Borodin | Hậu vệ | Nga |
| 4 | Nikita Bozov | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Vladimir Moskvichev | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Aleksandr Yushin | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Stepan Oganesyan | Tiền vệ | Nga |
| 10 | Jonathan Okoronkwo | Tiền đạo | Nigeria |
| 10 | Dmitriy Tsypchenko | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Ruslan Apekov | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Abdurazak Isadibirov | Tiền đạo | Nga |
| 14 | Egor Burkhin | Hậu vệ | Nga |
| 17 | Ilya Berkovskiy | Tiền đạo | Nga |
| 21 | Artur Galoyan | Tiền vệ | Armenia |
| 22 | Egor Parkhomenko | Hậu vệ | Belarus |
| 22 | Akorede Usman Ajibona | Tiền vệ | Nigeria |
| 24 | Artem Pogosov | Tiền đạo | Nga |
| 25 | Rostislav Soldatenko | Thủ môn | Nga |
| 27 | Aleksandr Orekhov | Tiền vệ | Nga |
| 33 | Mamadou Harouna Camara | Tiền vệ | Mali |
| 44 | Daniil Kornyushin | Tiền vệ | Nga |
| 48 | Sergey Mokrousov | Thủ môn | Nga |
| 53 | Nikita Bilecki | Tiền đạo | Nga |
| 55 | Timofey Dubrovin | Hậu vệ | Nga |
| 58 | Danil Ladokha | Thủ môn | Nga |
| 69 | Aleksey Koltakov | Tiền vệ | Nga |
| 79 | Aleksey Kashtanov | Tiền đạo | Nga |
| 84 | Vadim Churilov | Hậu vệ | Nga |
| 90 | Bojan Roganović | Tiền vệ | Montenegro |
| 96 | Prokhor Zimerov | Tiền vệ | Nga |
| 97 | Mario Ćurić | Tiền vệ | Croatia |
| 99 | Gleb Shevchenko | Hậu vệ | Belarus |