Torpedo Miass
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Silver
Torpedo Miass đang xếp thứ 4 trên tổng 7 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Torpedo Miass
Gần đây Torpedo Miass thắng Dinamo Stavropol 1-0 trên sân nhà và thắng Amkar 2-1. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 4.
Vị trí của Torpedo Miass mùa 18/19
Mạch thắng 4 trận đang giúp Torpedo Miass đi lên. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm. Đội có 6 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào.
Sức mạnh ghi bàn của Torpedo Miass
Lưới đối phương rung lên 18 lần trước Torpedo Miass mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4.
Torpedo Miass chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Torpedo Miass thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Ở sân nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 4 bàn. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 10 bàn.
Hồ sơ đội bóng Torpedo Miass
Sân nhà của Torpedo Miass, đội bóng Nga, là Stadion Trud. Khán đài Stadion Trud có 5.000 chỗ ngồi.
Torpedo Miass đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Torpedo Miass nằm giữa Amkar và Dinamo Stavropol. Ngôi đầu của Zenit 2 còn xa 11 điểm.
Torpedo Miass gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Torpedo Miass làm khách của Dinamo Moskva II lúc 18h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Dinamo Moskva II là 1 hoà, 4 thua. Dinamo Moskva II hiện đứng thứ 7 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Aleksandr Balakhonov | Hậu vệ | Nga |
| 4 | N. Baksheev | Hậu vệ | |
| 5 | Evgeni Lopatko | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Evgeni Ibragimov | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Denis Zamyatin | Tiền đạo | Nga |
| 8 | Vasili Palkin | Hậu vệ | Nga |
| 11 | R. Anferov | Tiền vệ | |
| 17 | Ivan Kotelnikov | Tiền vệ | Nga |
| 19 | M. Slobodchikov | Tiền đạo | |
| 21 | V. Uljanovskiy | Tiền đạo | |
| 22 | Dmitri Kuzmin | Tiền vệ | Nga |
| 23 | Dmitri Prutov | Tiền vệ | Nga |
| 27 | Roman Kovalev | Thủ môn | Nga |
| 44 | Y. Tarasov | Tiền đạo | |
| 46 | M. Tarasov | Tiền đạo | |
| 50 | Dmitri Yugaldin | Tiền vệ | Nga |
| 61 | Semen Stolbov | Hậu vệ | Nga |
| 61 | S. Pillars | Hậu vệ | |
| 69 | Maksim Yakimenko | Tiền vệ | Nga |
| 77 | Vyacheslav Bezzubov | Thủ môn | Nga |
| 90 | E. Kilin | Tiền đạo |