Tochigi City FC
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng J2 League
Tochigi City FC đang xếp thứ 16 trên tổng 20 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tochigi City đang đứng thứ mấy?
Tochigi City xếp thứ 8 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 4 hoà và 9 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Tochigi City đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Tochigi City tới Vegalta Sendai ở ngôi đầu là 22 điểm. Muốn vượt Montedio Yamagata, đội cần bù 1 điểm. Ngay sau lưng là Vanraure Hachinohe, kém 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Tochigi City
Ba trận gần nhất của Tochigi City: thua Ventforet Kofu 1-2, thua Imabari 1-2 và thua Sanfrecce Hiroshima 0-2. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Mạch thua hiện kéo dài 6 trận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Tochigi City
Tochigi City ghi 17 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,5 bàn mỗi trận so với 0,9 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Tochigi City
Tochigi City là một đội bóng Nhật Bản. City Football Station đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Tochigi City tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 20 lần trước Tochigi City mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −13. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Yoshinobu Harada | Thủ môn | Nhật Bản |
| 3 | Hayato Teruyama | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 5 | Ryo Okui | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Joe Kato | Tiền vệ | Úc |
| 7 | Toshiki Mori | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Keita Yamashita | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 9 | Musashi Suzuki | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Yuki Okaniwa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 11 | Byron Vásquez | Tiền đạo | Chile |
| 13 | Takashi Oshima | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Yoshiki Sato | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Jun Kodama | Thủ môn | Nhật Bản |
| 17 | Tetsuya Chinen | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 18 | Masaru Kato | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 20 | Pedro Augusto | Tiền vệ | Brazil |
| 20 | Pedro Augusto | Tiền vệ | Brazil |
| 22 | Hiroto Suzuki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Atsushi Yoshida | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 24 | Kazuki Nishiya | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 28 | Keitaro Konishi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ | Úc |
| 32 | Yuta Koike | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 33 | Takaya Inui | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 39 | Carlos Eduardo | Hậu vệ | Brazil |
| 42 | Matej Jonjić | Hậu vệ | Croatia |
| 46 | Towa Nishimura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 51 | Tomoya Murata | Thủ môn | Nhật Bản |
| 77 | Junichi Tanaka | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 88 | Yugo Masukake | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 93 | Tokmac Chol Nguen | Tiền vệ | Na Uy |
| 97 | Jin Hyeon Kim | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 99 | Masahide Hiraoka | Tiền đạo | Nhật Bản |