Tlaxcala
Mexico
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera A: Apertura
Tlaxcala đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 15 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Tlaxcala
Tlaxcala lấy Estadio Tlahuicole ở Tlaxcala làm sân nhà. Estadio Tlahuicole có 10.000 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Tlaxcala
Sau 12 vòng, Tlaxcala có 15 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 5 thua.
Phong độ gần đây của Tlaxcala
Ba trận gần nhất của Tlaxcala: thắng Piratas 4-2, hoà Monarcas 1-1 và thắng Cancún 4-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 10 bàn. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Khác biệt sân bãi của Tlaxcala
Tlaxcala nhận 11 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,7 bàn mỗi trận, so với 1,2 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Tlaxcala hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Tlaxcala kém Correcaminos Uat ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Ngay sau lưng là Tapatío, kém 1 điểm. Ngôi đầu của Leones Negros UDG còn xa 9 điểm.
Hàng công và hàng thủ Tlaxcala
Hàng công Tlaxcala đứng thứ 5 với 1,9 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Lịch thi đấu sắp tới của Tlaxcala
Lịch thi đấu đưa Tlaxcala sang làm khách của CA La Paz trên sân Estadio Guaycura lúc 10h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 23 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của CA La Paz là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ismael Govea | Hậu vệ | Mexico |
| 2 | Cristian González | Hậu vệ | Mexico |
| 3 | Edson Santos | Hậu vệ | Mexico |
| 5 | J. Sancho | Hậu vệ | |
| 6 | Andrés Iniestra | Tiền vệ | Mexico |
| 7 | G. Hernández | Tiền vệ | Mexico |
| 8 | F. Plascencia | Tiền vệ | Mexico |
| 9 | Christian Henrique Mota de Oliveira Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | T. Figueroa | Tiền đạo | Mexico |
| 11 | Daniel Álvarez | Tiền đạo | Mexico |
| 12 | J. Freyfeld | Tiền vệ | |
| 14 | Brayton Vázquez | Hậu vệ | Mexico |
| 16 | Miguel Ramírez | Tiền vệ | Mexico |
| 17 | Jesse Zamudio | Tiền vệ | Mexico |
| 19 | Raúl Camacho | Tiền đạo | Mexico |
| 20 | A. Sanchez | Tiền đạo | |
| 21 | Edson García | Hậu vệ | Mexico |
| 22 | Norberto Bedolla | Thủ môn | Mexico |
| 22 | B. Macias | Hậu vệ | |
| 23 | Pablo González | Tiền vệ | Mexico |
| 24 | E. Robles | Tiền đạo | |
| 25 | Bryan Flores | Hậu vệ | Mexico |
| 26 | J. Blanco | Tiền vệ | |
| 27 | Santiago Ramírez | Thủ môn | Mexico |
| 28 | Jesús Hernández | Tiền đạo | Mexico |
| 29 | Mario Trejo | Hậu vệ | Mexico |
| 30 | Abraham Nuño Gómez | Thủ môn | Mexico |
| 31 | R. Hernandez | Tiền vệ |