Tiszakecske FC
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Tiszakecske FC đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tiszakecske FC trên bảng xếp hạng
Vị trí thứ 3 đưa Tiszakecske FC vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Khoảng cách của Tiszakecske FC với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Tiszakecske FC nằm giữa Kecskeméti TE và Kazincbarcikai. Ngôi đầu của Soroksar còn xa 1 điểm.
Tiszakecske FC qua những vòng vừa qua
Tiszakecske FC khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Ajka 4-3, hoà Soroksar 3-3 và thua Pécsi MFC 2-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Loạt 6 trận vừa qua để lại 17 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Tiszakecske FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Tiszakecske FC 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Trong các trận sân nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 5 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Tiszakecske FC
Trung bình mỗi trận Tiszakecske FC ghi 2,3 bàn và nhận 1,4 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Hồ sơ đội bóng Tiszakecske FC
Tiszakecske FC lấy Városi Stadion ở Tiszakécske làm sân nhà. Khán đài Városi Stadion có 4.500 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Tiszakecske FC
Theo giờ Việt Nam, Tiszakecske FC tiếp Csakvar lúc 22h00 ngày 17/10/2026. Csakvar có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất. Csakvar hiện đứng thứ 15 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | G. Nemeth | Thủ môn | |
| 4 | E. Zsombor | Hậu vệ | |
| 6 | P. Milicz | Tiền vệ | |
| 7 | Myke | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Lucas | Tiền vệ | Brazil |
| 9 | Tamás Takács | Tiền đạo | Hungary |
| 10 | Emil Horvath | Tiền vệ | |
| 11 | D. Wirth | Tiền vệ | |
| 13 | Kristóf Polgár | Hậu vệ | Hungary |
| 17 | Ádám Szekér | Tiền vệ | Hungary |
| 19 | A. Gyenes | Tiền đạo | |
| 21 | B. Szeker | Hậu vệ | |
| 22 | D. Esery | Thủ môn | |
| 24 | Erik Kocs-Washburn | Tiền đạo | Mỹ |
| 25 | N. Baranyai | Hậu vệ | |
| 27 | Ádám Bódi | Tiền vệ | Hungary |
| 31 | Ágoston Kiss | Thủ môn | Hungary |
| 33 | József Varga | Tiền vệ | Hungary |
| 35 | V. Visinka | Hậu vệ | |
| 38 | Bence Sós | Tiền đạo | Hungary |
| 47 | N. Usai | Tiền đạo | |
| 55 | P. Klemenc | Hậu vệ | |
| 77 | Bence Pataki | Tiền vệ | Hungary |