Tikveš Kavadarci
Bắc Macedonia
Thứ hạng hiện tại Bảng First League
Tikveš Kavadarci đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Tikveš
Trận gần nhất, Tikveš thắng Bregalnica Štip 3-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 22 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới.
Vị trí của Tikveš mùa 18/19
Mạch bất bại 6 trận đang giúp Tikveš đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 4 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Tikveš ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Tikveš ghi 2,2 bàn và nhận 0,8 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +13. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Khoảng cách của Tikveš với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Tikveš nằm giữa Vardar Skopje và Shkëndija Haraçinë. Ngôi đầu của Shkendija còn xa 4 điểm.
Tikveš trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Tikveš 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 2 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 5 bàn.
Hồ sơ đội bóng Tikveš
Tikveš lấy Gradski Stadion ở Kavadarci làm sân nhà. Sức chứa của Gradski Stadion là 5.000 chỗ.
Đối thủ kế tiếp của Tikveš
Ngày 19/10/2026, Tikveš làm khách của Aresimi, bóng lăn lúc 19h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Aresimi có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nikola Vlajković | Hậu vệ | Serbia |
| - | Fode Camara | Tiền vệ | Guinea |
| - | João Gabriel Ferreira Santos | Tiền vệ | Brazil |
| - | Kristijan Ackovski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| - | Ibrahima Fall | Hậu vệ | Senegal |
| - | Jovan Pop Zlatanov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| - | Stefan Sekirski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| - | Rade Rajchinovski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| - | Besar Gudjufi | Tiền vệ | Albania |
| - | Oktaj Rakipi | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| - | Muhamed Elmas | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 1 | Hristijan Stevkovski | Thủ môn | Bắc Macedonia |
| 2 | N'fanly Sylla | Tiền đạo | Guinea |
| 3 | Milos Spasovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 3 | Andrej Velkov | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 11 | Lukman Oluwadamilare Adeshina | Nigeria | |
| 14 | Luciano Ayres Bucar | Tiền đạo | Brazil |
| 15 | Teodor Nikolovski | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 16 | Besir Ramadani | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 18 | Gjoko Spasov | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 21 | Aleksander Varelovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 22 | Toheeb Lawal | Tiền đạo | Nigeria |
| 23 | Wisdom Okere | Tiền vệ | Nigeria |
| 44 | Andrija Dimeski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 80 | Marko Alchevski | Thủ môn | Bắc Macedonia |