Thisted
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 2nd Division
Thisted đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 5 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thisted FC xếp hạng ra sao?
Thisted FC xếp thứ 12 trong số 12 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 8 thua.
Thisted FC hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Thisted FC tới Nykobing FC ở ngôi đầu là 20 điểm. Phía trên là FA 2000, cách 1 điểm.
Thisted FC thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Thisted FC hoà HIK 1-1 trên sân khách và thua Roskilde 0-2. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 11 bàn thủng lưới. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Khác biệt sân bãi của Thisted FC
Thisted FC nhận 8 bàn ở sân nhà và 14 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 14 bàn.
Giới thiệu Thisted FC
Thisted FC lấy Sparekassen Thy Arena ở Thisted làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là THI. Sức chứa của Sparekassen Thy Arena là 4.000 chỗ.
Thisted FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Thisted FC đứng thứ 11, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −13.
Thisted FC gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Thisted FC tiếp VSK Århus lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 18 điểm. VSK Århus có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Karl Grønkjær | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Felix Skovholm | Hậu vệ | Đan Mạch |
| - | Markus Riis Nielsen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 1 | Andreas Raahauge | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Oliver Andreasen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Victor Fjeldgaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 5 | Malthe Gyldenløve-Lyebalk | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 8 | Simon Appiah | Tiền vệ | Ghana |
| 9 | Mathias Andersen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 11 | Georg Ejsing | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 15 | Simon Stricker | Thủ môn | Đan Mạch |
| 19 | Jetmir Beluli | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 21 | Jean-Julien Foe Nuphaus | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 22 | Valdemar Engstrøm | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 23 | August Gyldenløve | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 23 | Jakob Gaardsoe | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 24 | Emil Lagergaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 25 | Karl Grønkjær | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 26 | Mikkel Overgaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 27 | Angelo Nehmé | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 33 | Jeppe Dalgaard | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 39 | Andre Escobar | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 45 | Kristoffer Andersen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 49 | Nikolai Ankerstjerne | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 73 | Alexandre Marques | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |