Thionville Lusitanos
Pháp
Thứ hạng hiện tại Bảng National
Thionville Lusitanos đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Thionville Lusitanos
Thionville Lusitanos đang trải qua mạch thua 3 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 12 bàn. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Thionville Lusitanos xếp hạng ra sao?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Thionville Lusitanos. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Thionville Lusitanos đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Thionville Lusitanos tới La Roche VF ở ngôi đầu là 9 điểm. Muốn vượt Quevilly, đội cần bù 1 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Thionville Lusitanos
Thionville Lusitanos ghi 7 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách.
Thionville Lusitanos là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Thionville Lusitanos, đội bóng Pháp, là Stade de Guentrange. Stade de Guentrange có 3.025 chỗ ngồi.
Thionville Lusitanos tấn công, phòng ngự ra sao?
Thionville Lusitanos ghi 15 bàn và để thủng lưới 16 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1.
Thionville Lusitanos đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Thionville Lusitanos làm khách của Amiens lúc 02h45 ngày 30/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 16 điểm. Trong năm trận gần nhất, Amiens có 2 thắng, 3 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gauthier Laurens | Tiền vệ | Pháp |
| - | Joseph Atangana Mvondo | Tiền vệ | Cameroon |
| - | Bryan Labissiere | Tiền đạo | Haiti |
| - | Valentin Poinsignon | Tiền đạo | Pháp |
| - | Jeremy Lauratet | Tiền vệ | Pháp |
| - | Jules Scapin | Tiền vệ | Pháp |
| - | Fadel Gobitaka | Hậu vệ | Bỉ |
| - | Simon Kalambayi | Tiền đạo | Pháp |
| - | Samed Kilic | Tiền vệ | Pháp |
| - | Muamer Aljic | Hậu vệ | Pháp |
| - | Marly Rampont-d'Audremont | Hậu vệ | |
| - | Marly Rampont | Hậu vệ | Pháp |
| - | David Luvualu | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kylian Tubio | Tiền đạo | Pháp |
| - | Victor Siat | Hậu vệ | Haiti |
| - | Ibrahima Badji | Hậu vệ | Pháp |
| - | Kylian Tubio | Tiền vệ | Pháp |
| - | Victor Clive Pierre Siat | Hậu vệ | Pháp |
| 1 | Tom Grasser | Thủ môn | Pháp |
| 2 | Ibrahima Sylla | Hậu vệ | Pháp |
| 3 | Cachito Wanduka | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 4 | Ibrahima Badji | Tiền vệ | Senegal |
| 6 | Joseph Atangana Mvondo | Tiền vệ | Cameroon |
| 7 | Kylian Tubio-Perez | Tiền đạo | |
| 9 | Karim Bouhmidi | Tiền đạo | Algeria |
| 13 | Bourama Diarra | Hậu vệ | Mali |
| 16 | Antonin Parisot | Thủ môn | Pháp |
| 17 | David Smalto Luvualu | Hậu vệ | |
| 21 | Alexis Gouletquer | Tiền đạo | Pháp |
| 22 | Jalil Moustaid | Tiền vệ | Pháp |
| 23 | Samir Bouzar Essaidi | Tiền vệ | Pháp |
| 26 | Enzo Montet | Tiền vệ | Pháp |
| 33 | Thomas Panunzi | ||
| 40 | Wilfried Bedfian | Thủ môn | Cameroon |
| 69 | Jules Stébé | Hậu vệ | Pháp |
| 90 | Lyes Hoel | Thủ môn | San Marino |