The Town
Mỹ
Thứ hạng hiện tại Bảng Eastern Conference
The Town đang xếp thứ 8 trên tổng 30 đội, với 42 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 0
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 51
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu The Town
Sân nhà của The Town, đội bóng Mỹ, là Ergilio Hato Stadium. Sức chứa của Ergilio Hato Stadium là 10.000 chỗ.
The Town xếp hạng ra sao?
The Town đang đứng thứ 4 trong số 7 đội. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 14 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của The Town
Gần đây The Town hoà Tacoma Defiance 4-4 trên sân nhà và thắng Vancouver Whitecaps II 2-0. Cán cân của loạt trận này là 15 bàn thắng so với 11 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
The Town mạnh hơn ở sân nào?
The Town nhận 20 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của The Town
The Town kém Los Angeles FC II ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Tacoma Defiance. Ngôi đầu của Portland Timbers II còn xa 15 điểm.
The Town ghi bao nhiêu bàn mùa này?
The Town ghi 51 bàn và để thủng lưới 36 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +15.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 17 | Jack Jasinski | Hậu vệ | Mỹ |
| 20 | Nick Fernandez | Tiền vệ | Mỹ |
| 21 | Noel Buck | Tiền vệ | Mỹ |
| 22 | Nathan Crockford | Thủ môn | Mỹ |
| 25 | Max Floriani | Hậu vệ | Mỹ |
| 29 | Kaedren Spivey | Tiền vệ | Mỹ |
| 31 | Francesco Montali | Thủ môn | Mỹ |
| 32 | N. Adimabua | Tiền đạo | |
| 35 | Rohan Rajagopal | Tiền vệ | Mỹ |
| 38 | Edwyn Mendoza | Tiền vệ | Mỹ |
| 52 | Julian Donnery | Tiền đạo | Mỹ |
| 55 | Jayden Fitzgerald Boes | Tiền đạo | |
| 58 | G. Bracken Serra | Tiền vệ | |
| 60 | Y. Kikuchi | Tiền đạo | |
| 62 | D. Lorenti | Tiền vệ | |
| 66 | A. Cano | Hậu vệ | |
| 70 | Tomo Allen | Tiền đạo | Mỹ |
| 71 | N. Dossmann | Hậu vệ | |
| 73 | J. Heisner | Hậu vệ | |
| 74 | M. Kwende | Tiền đạo | |
| 76 | Nikko Perez | Tiền vệ | |
| 77 | J. Spivey | Tiền đạo | |
| 86 | A. Sanchez | Thủ môn | |
| 88 | D. Baptista | Tiền đạo | |
| 89 | M. Avalos | Thủ môn | |
| 90 | Z. Bohane | Tiền vệ | |
| 91 | C. Lambe | Thủ môn | |
| 92 | M. Gomez | Thủ môn | |
| 97 | W. Boyce | Tiền vệ | |
| 98 | A. Ling | Hậu vệ | |
| 99 | S. de Flores | Tiền đạo |