Teutonia Ottensen
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Nathanael Obeng Sallah | Thủ môn | Đức |
| - | Bennett Philipp Schauer | Thủ môn | Đức |
| - | J. Ejesieme | Tiền đạo | Đức |
| - | Arian Khodabakhshian | Hậu vệ | Đức |
| - | Semir Svraka | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| - | Henry Koeberer | Hậu vệ | Đức |
| - | Emmanuel Ntsiakoh | Hậu vệ | Đức |
| - | Luke Sendzik | Tiền vệ | Đức |
| - | Feritali Erdem | Hậu vệ | Đức |
| - | Henning Staerkenberg | Thủ môn | Đức |
| - | Philip Owusu | Hậu vệ | Đức |
| - | Tcherno Queita | Thủ môn | Đức |
| 3 | Ole Klaus Tobias Wagner | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Marcus Coffie | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Tom Kankowski | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Kevin-Okyere Weidlich | Tiền vệ | Đức |
| 8 | M. Fionouke | Hậu vệ | Đức |
| 9 | Christian Stark | Tiền vệ | Đức |
| 10 | Dren Feka | Tiền vệ | Kosovo |
| 11 | Simon Siegfried | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Joseph Ganda | Tiền vệ | Israel |
| 17 | Davidson Eden | Tiền vệ | Ghana |
| 18 | Namrud Embaye | Tiền vệ | Đức |
| 20 | Mohamed Abd El Aal Ali | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Noel Denis | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Marvin Ajani | Tiền vệ | Đức |
| 27 | Abdul-Malik Yago | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Michael Kobert | Tiền đạo | Đức |
| 30 | Nick Gutmann | Hậu vệ | Đức |
| 32 | Lars-Oliver Huxsohl | Thủ môn | Đức |
| 37 | Remmy Kruse | Tiền đạo | Đức |
| 77 | Dominik Akyol | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |