Teplice II
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Teplice II đang xếp thứ 4 trên tổng 4 đội, với 1 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luděk Němeček | Thủ môn | Séc |
| 11 | Matyáš Kozák | Tiền đạo | Séc |
| 13 | Denys Taraduda | Hậu vệ | Ukraine |
| 15 | Jaroslav Harušťák | Hậu vệ | Séc |
| 15 | Marek Beránek | Tiền vệ | Séc |
| 16 | Petr Kodeš | Tiền vệ | Séc |
| 19 | Robert Jukl | Tiền vệ | Séc |
| 20 | Artem Harzha | Tiền đạo | Ukraine |
| 22 | Ladislav Takács | Hậu vệ | Séc |
| 24 | Pavel Svatek | Tiền đạo | Séc |
| 26 | Daniel Danihel | Hậu vệ | Slovakia |
| 27 | Matěj Náprstek | Tiền đạo | Séc |
| 31 | Kryštof Lichtenberg | Thủ môn | Séc |
| 32 | S. Pech | Hậu vệ | |
| 33 | R. Zich | Thủ môn | |
| 34 | Nojus Audinis | Hậu vệ | Litva |
| 38 | J. Port | Tiền vệ | |
| 39 | Tomáš Vondrášek | Hậu vệ | Séc |
| 41 | P. Cetverik | Thủ môn | |
| 41 | L. Citek | Thủ môn | |
| 41 | A. Cerny | Thủ môn | |
| 41 | O. Hadrava | Thủ môn | |
| 42 | L. Svatos | Tiền vệ | |
| 42 | K. Jupa-Williams | Tiền vệ | |
| 42 | Abdulwaris Yunus | Tiền vệ | |
| 43 | P. Voracek | Tiền vệ | |
| 44 | J. Liska | Hậu vệ | |
| 47 | K. Kwarteng | Tiền đạo | |
| 47 | D. Neckar | Hậu vệ | |
| 47 | L. Salaba | Hậu vệ | |
| 47 | L. Cervenka | Hậu vệ | |
| 48 | M. Kulhanek | Tiền vệ | |
| 49 | Oliver Klimpl | Hậu vệ | Slovakia |
| 51 | L. Vana | Tiền vệ | |
| 52 | L. Holba | Tiền vệ | |
| 54 | S. Anusic | Tiền vệ | |
| 55 | Matyáš Vachoušek | Tiền đạo | Séc |
| 57 | Ferraz Eduardo | Hậu vệ | |
| 58 | S. Schonbauer | Hậu vệ | |
| 60 | M. Kriz | Tiền vệ |