Team Altamura
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Team Altamura đang xếp thứ 17 trên tổng 20 đội, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Team Altamura là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Team Altamura, đội bóng Ý, là Stadio Comunale Tonino D'Angelo. Stadio Comunale Tonino D'Angelo đón được 8.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Team Altamura mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Team Altamura ở vị trí thứ 17. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 5 thua.
Team Altamura qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Team Altamura thua Catania 0-3 trên sân nhà. Cán cân của loạt trận này là 2 bàn thắng so với 10 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 5 trận.
Khác biệt sân bãi của Team Altamura
Team Altamura nhận 9 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 1 bàn và nhận 4 bàn.
Khoảng cách của Team Altamura với nhóm trên và nhóm dưới
Team Altamura đang hơn Giugliano 1 điểm. Ngôi đầu của Potenza còn xa 14 điểm.
Hàng công và hàng thủ Team Altamura
Số bàn thua của Team Altamura dừng ở 13 sau 9 trận. Đội đang có hiệu số −9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 20.
Team Altamura đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Team Altamura làm khách của Cosenza trên sân Stadio San Vito-Luigi Marulla, bóng lăn lúc 19h30 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Cosenza là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Cosenza bước vào trận khi đứng thứ 19 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Francesco Di Bartolo Zuccarello | Thủ môn | Ý |
| 2 | Lorenzo Gagliardi | Hậu vệ | Ý |
| 3 | A. Ovalle Santos | Tiền vệ | |
| 4 | Nicola Dipinto | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Matteo Zazza | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Fabiano Pacia | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Marco Rosafio | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Marco Crimi | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Giancarlo Malcore | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Alessio Curcio | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Giuseppe Simone | Tiền đạo | Ý |
| 14 | M. Bocic | Tiền đạo | |
| 15 | Mattia Florio | Tiền đạo | Ý |
| 16 | Michele Grande | Tiền vệ | Ý |
| 19 | Mattia Esposito | Hậu vệ | Ý |
| 20 | Ernestas Gudelevičius | Tiền vệ | Litva |
| 21 | Tobia Mogentale | Tiền vệ | Ý |
| 27 | R. Dimola | Tiền đạo | |
| 27 | Francesco Celi | Tiền vệ | |
| 28 | R. Tudor | Hậu vệ | |
| 30 | Marco Nazzaro | Tiền vệ | Ý |
| 31 | Roberto Pirrello | Hậu vệ | Ý |
| 32 | Filippo Perucchini | Thủ môn | Ý |
| 37 | Matteo Falasca | Hậu vệ | Ý |
| 70 | Lorenzo Peschetola | Tiền vệ | Ý |
| 73 | Nicholas Fantoni | Hậu vệ | Ý |
| 77 | M. Calusic | Tiền vệ | |
| 97 | Fabrizio Alastra | Thủ môn | Ý |
| 99 | Sergio De Gennaro | Thủ môn |