Taunton Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Taunton Town đang xếp thứ 12 trên tổng 22 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Taunton Town
Lưới đối phương rung lên 24 lần trước Taunton Town mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 21 trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Taunton Town trên bảng xếp hạng
Taunton Town đứng thứ 12 nhờ một hàng công thuộc nhóm mạnh nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Taunton Town
Hai vòng vừa rồi, Taunton Town thua Hanwell Town 1-2 và hoà Frome Town 2-2. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Taunton Town trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Taunton Town 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 11 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 11 bàn và nhận 13 bàn.
Cuộc đua quanh vị trí của Taunton Town
Taunton Town và Evesham United đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cách biệt với Poole Town là 11 điểm. Phía trên là Gosport Borough, cách 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng Taunton Town
Sân nhà của Taunton Town, đội bóng Anh, là Cygnet Health Care Stadium. Khán đài Cygnet Health Care Stadium có 3.001 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Taunton Town
Gloucester City là đối thủ kế tiếp của Taunton Town, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Gloucester City hiện đứng thứ 19 với 10 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Gloucester City là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Opanin Edwards | Tiền đạo | Anh |
| - | Jack Rice | Tiền vệ | Anh |
| - | Dylan Jones | Tiền vệ | Wales |
| - | Ryan Lane | Hậu vệ | Anh |
| - | Nick Grimes | Hậu vệ | Anh |
| - | Jamie Richards | Hậu vệ | Anh |
| - | Max Hill | Hậu vệ | Anh |
| - | Ryan Batley | Hậu vệ | Wales |
| - | Jordan Rogers | Tiền đạo | Anh |
| - | Craig Veal | Tiền đạo | Anh |
| - | Adam Kelly | Tiền vệ | Anh |
| - | Harry Watts | Tiền vệ | Wales |
| 1 | Lloyd Irish | Thủ môn | |
| 4 | Owen Irish | ||
| 6 | Matthew Vilis | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Brett Trowbridge | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Ben Seymour | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Joe Guest | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Niall Thompson | Hậu vệ | Anh |
| 16 | Callum Martindale | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Michael Meaker | Tiền đạo | Wales |
| 18 | Scott Robinson | Tiền đạo | Anh |
| 18 | James Regan | Tiền vệ | Anh |
| 21 | Lloyd Irish | Thủ môn | Anh |
| 34 | Joe Charles | Tiền đạo | Anh |
| 44 | Gabe Billington | Tiền vệ | Anh |