Tatran Všechovice
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng E
Tatran Všechovice đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 27 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +29
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Tatran Všechovice
Ba trận gần nhất của Tatran Všechovice: thắng Baťov 7-0, thắng Prostejov B 2-1 và thắng Kroměříž II 3-0. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Mạch thắng hiện kéo dài 4 trận.
Vị trí của Tatran Všechovice mùa 18/19
Tatran Všechovice vào guồng với 27 điểm sau 10 trận. Vị trí này tính trong bảng E. Đội có 9 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Sức mạnh ghi bàn của Tatran Všechovice
Hàng công Tatran Všechovice đứng đầu với 3,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Tatran Všechovice chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Tatran Všechovice thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Ở sân nhà, đội ghi 20 bàn và nhận 3 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 6 bàn.
Giới thiệu Tatran Všechovice
Hrište Všechovice, sân nhà của Tatran Všechovice, chứa được 1.000 chỗ ngồi.
Tatran Všechovice hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Tatran Všechovice đang hơn Strání 2 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Tatran Všechovice
Brumov là đối thủ kế tiếp của Tatran Všechovice, trận sân nhà bắt đầu lúc 19h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Brumov hiện đứng thứ 12 ở bảng E với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Brumov có 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Kubica | Thủ môn | |
| 2 | M. Hartman | Hậu vệ | |
| 3 | J. Kadlec | Hậu vệ | |
| 5 | R. Adamcik | Tiền vệ | |
| 7 | M. Zmeskal | Tiền vệ | |
| 8 | R. Gorip | Tiền đạo | |
| 9 | R. Skacel | Tiền đạo | |
| 11 | A. Vitek | Tiền vệ | |
| 12 | Martin Ambroz | Tiền đạo | |
| 14 | Ján Jakab | Hậu vệ | Slovakia |
| 15 | D. Mach | Hậu vệ | |
| 16 | M. Skalsky | Tiền đạo | |
| 17 | D. Bezdek | Hậu vệ | |
| 18 | S. Kurfurst | Tiền vệ | |
| 19 | M. Mlynek | Tiền đạo | |
| 20 | T. Zabojnik | Tiền vệ | |
| 21 | Šimon Vyhlíd | Hậu vệ | Séc |
| 32 | Jan Derka | Thủ môn | Séc |