Tanta SC
Ai Cập
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Tanta SC đang xếp thứ 2 trên tổng 14 đội, với 57 điểm sau 30 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 9
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +21
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 22/23 của Tanta SC
Tanta SC xếp thứ 2 và chỉ kém ngôi đầu 1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 16 thắng, 9 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Tanta SC
Tanta SC đang hơn Dikernis 5 điểm. Cách biệt với Baladiyyat Al Mehalla là 1 điểm. Baladiyyat Al Mehalla đang hơn đội 1 điểm.
Tanta SC thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Tanta SC thua Ismaily SC 1-2 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 3 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Tanta SC mạnh hơn ở sân nào?
Tanta SC nhận 9 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 10 bàn.
Tanta SC tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Tanta SC dừng ở 19 sau 30 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +21.
Hồ sơ đội bóng Tanta SC
Tanta Stadium, sân nhà của Tanta SC, chứa được 8.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là TAN.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Mahmoud Farag Kabonga | Tiền vệ | Ai Cập |
| - | Mahmoud El Katamy | Hậu vệ | Ai Cập |
| 7 | Mohamed El Sakka | Tiền đạo | Ai Cập |
| 11 | Islam Fouad | Tiền đạo | Ai Cập |
| 12 | Mohamed El Shazly | Hậu vệ | Ai Cập |
| 15 | Ahmed Ali | Hậu vệ | Ai Cập |
| 21 | Mohamed Asaad | Tiền vệ | Ai Cập |
| 28 | Ali Farag | Thủ môn | Ai Cập |